Daiichi Viet Trading & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 氯化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HOá CHấT TDG
9
进口笔数
0
出口笔数
$573.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108500223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN270CBUY |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà CIC Tower, số 2 ngõ 219 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÁ CHẤT TDG |
| 企业英文名称 | TDG CHEMICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Số 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0867712062 |
| 邮箱 | thietbihoachattdg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282731 | 氯化镁 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841280 | 气动发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $320.0K |
| 中国 | 8 | $253.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $385.6K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 2 | $143.9K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.4K | 硝酸类、电力控制板 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Shenzhen King Explorer Science & Technology Corp. | 中国 | 1 | $5.2K | 液压直线马达、人造蜡 |
| J & E Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Shenzhen Easewin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料包装箱、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁弹簧 | SHENZHEN EASEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-01-19 | 喷枪 | SHENZHEN EASEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-19 | 工业热交换器 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-19 | 其他功能机器 | SHENZHEN EASEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $496 |
| 2026-01-06 | 硫酸铝 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-06 | 氯化镁 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 硫酸镁 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-07 | 其他橡塑成型机 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 土耳其 | $270.0K |
| 2025-08-07 | 包装机械 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 土耳其 | $50.0K |
| 2025-07-24 | 润滑油添加剂 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $8.8K |