Dylan Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 氯化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DYLAN
138
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314429939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N0BRK4 |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DYLAN |
| 企业英文名称 | DYLAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84915792526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282731 | 氯化镁 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.63M |
| 印度 | 45 | $553.0K |
| 土耳其 | 6 | $150.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $435.3K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $292.3K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 15 | $242.9K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | 9 | $154.3K | 其他活植物、碳酸氢钠 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 11 | $126.9K | 氯化镁、氯化钙 |
| Om Inorganic Products | 印度 | 13 | $120.6K | 氯化钙、氯化镁 |
| JM Steel New Material Corp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.9K | 其他三嗪化合物、氯化铝 |
| Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.5K | 其他三嗪化合物、运输集装箱 |
| VASU INDUSTRIES | 印度 | 6 | $40.9K | 氯化钙、氯化镁 |
| ATLANTIS CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $17.3K | 氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他三嗪化合物 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-10 | 动植物肥料 | YEM-MIKS VITAMINLI YEM KATKI MADDELERI DIS TIC. VE SAN. A.S. | 土耳其 | $14.4K |
| 2026-06-09 | 其他碳酸盐 | Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-09 | 其他消毒剂 | INDIGO CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.4K |
| 2026-06-09 | 其他碳酸盐 | Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-05-18 | 其他碳酸盐 | Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-05-15 | 氯化钙 | Om Inorganic Products | 印度 | $13.1K |
| 2026-05-12 | 其他碳酸盐 | Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | $17.6K |