Van An Chemical XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 氯化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HOá CHấT VạN AN
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314845752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ4V2F0 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 208C Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HOÁ CHẤT VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN CHEMICAL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208C Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866586858 |
| 邮箱 | vananchem@gmail.com |
| 官网 | hoachatvanan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282731 | 氯化镁 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $751.9K |
| 中国 | 29 | $280.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 12 | $694.3K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Qingdao Jinlei Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 固体烧碱、氯化镁 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.3K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $22.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 氯化钙、氯化镁 |
| Vasu Industries | 印度 | 3 | $20.7K | 氯化钙、氯化镁 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Shandong Dafn Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| Atlantis Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.4K | 氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-07 | 氯化钙 | VASU INDUSTRIES | 印度 | $6.5K |
| 2025-09-24 | 碳酸氢钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-18 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-05-27 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $6.7K |
| 2025-03-27 | 硫酸镁 | SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-22 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-02-28 | 氯化镁 | ZIBO LONGORDER ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-11-20 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-09 | 氯化镁 | ZIBO LONGORDER ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.3K |