Agventures Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGVENTURES
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316789140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4ASCD0 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 162 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGVENTURES |
| 企业英文名称 | AGVENTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 162 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84972331690 |
| 邮箱 | huynhkthanh1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Huimei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $975.3K | 固体燃料炊具、钢铁制非电器零件 |
| Singhania Overseas Ltd. | 中国 | 5 | $28.3K | 塑料/纺织手提包、其他拉链 |
| Anxu Supply Chain (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $17.1K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Mengfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Hongkong Dreamcan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 非注塑模具、油漆颜料 |
| Mengfei Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 车辆音响信号器、其他自行车零件 |
| SONG MING (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $516 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $987 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $937 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $886 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $759 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $911 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $759 |
| 2026-02-15 | 非注塑模具 | ANXU SUPPLY CHAIN (HONG KONG) CO | 中国 | $861 |