Micro SJ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICRO SJ
8
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109236250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM2QEKV |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 32, đường Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICRO SJ |
| 企业英文名称 | MICRO SJ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84398341882 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $152.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon Export Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $63.0K | 其他非酒精饮料、加工墨鱼鱿鱼 |
| OJN Inc. | 韩国 | 2 | $49.7K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| Joun F&B & Home | 韩国 | 1 | $25.6K | 其他非酒精饮料、鲜葡萄 |
| Green Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.3K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 鲜葡萄 | JOUN F & B & HOME | 韩国 | $6.7K |
| 2025-09-03 | 鲜葡萄 | JOUN F & B & HOME | 韩国 | $18.9K |
| 2025-09-03 | 瓦楞纸箱 | JOUN F & B & HOME | 韩国 | $0 |
| 2024-10-22 | 鲜葡萄 | GREEN GAON CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-22 | 鲜葡萄 | GREEN GAON CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-10-22 | 鲜葡萄 | GREEN GAON CO LTD | 韩国 | $352 |
| 2024-10-11 | 鲜葡萄 | GREEN GAON CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-04-11 | 其他非酒精饮料 | GANGWON EXPORT CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-11 | 其他非酒精饮料 | GANGWON EXPORT CO LTD | 韩国 | $545 |
| 2024-04-11 | 其他非酒精饮料 | GANGWON EXPORT CO LTD | 韩国 | $1.3K |