Hai Ha Manufacture & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Hải Hà

46
进口笔数
37
出口笔数
$612.9K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-08进口 $39.3K · 2 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $145.0K · 2 笔2025-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $136.2K · 1 笔2025-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-01进口 $58.4K · 4 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-02进口 $60.2K · 3 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-03进口 $73 · 1 笔出口 $99.7K · 3 笔2026-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $61.4K · 1 笔2026-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-08进口 $39.3K · 2 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $145.0K · 2 笔2025-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $136.2K · 1 笔2025-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-01进口 $58.4K · 4 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-02进口 $60.2K · 3 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-03进口 $73 · 1 笔出口 $99.7K · 3 笔2026-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $61.4K · 1 笔2026-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102022789
企查查编码QVNJW0BDYU
成立日期2006-09-01
联系地址Số 2 lô H1 khu ĐTM Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI HÀ
企业英文名称HAI HA MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 lô H1 khu ĐTM Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842437739908
邮箱admin-account@haihamnt.com
官网haihamnt.com
传真0437739907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
590190硬挺纺织物
580620窄幅弹性织物
600690其他针织布
540769聚酯机织物
960621塑料纽扣
531100其他植物纤维织物
960719其他拉链
551624印花混纺布

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
620444人造纤维连衣裙
610443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
610620女式针织衬衫
620459其他纺织裙
620630女式棉衬衫
620449其他纺织连衣裙
620452棉制女裙
521213200g/m2以下棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$611.3K
印度13$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$698.0K
中国9$360.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国33$611.2K聚酯短纤织物、染色机织布
Kunyoung Textiles Co. Ltd.印度10$1.3K印刷标签、未印刷标签
KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国香港3$462印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunyoung Textiles Co., Ltd.美国17$698.0K其他女式衬衫、女式化纤衬衫
KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国香港9$360.0K化纤连衣裙、女式针织衬衫
CONG TY TNHH MAY HAI PHONG1$8.1K200g/m2以下棉布
EDGEMINE, INC.美国8$0女式化纤衬衫、化纤连衣裙
K & J FASHION GURU CO., LIMITED美国2$0其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14200g/m2以下棉布Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$8.1K
2026-04-23非织造标签Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$382
2026-04-23非织造标签Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$382
2026-04-23非织造标签Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$764
2026-04-23窄幅弹性织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$254
2026-04-23聚酯机织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-23聚酯机织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-23窄幅弹性织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$254
2026-04-23硬挺纺织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$264
2026-04-23其他植物纤维织物Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国$11.6K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25200g/m2以下棉布CONG TY TNHH MAY HAI PHONG—$8.1K
2026-06-18女式针织衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$40.7K
2026-06-18女式针织衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$32.3K
2026-05-20女式棉衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$26.1K
2026-04-02化纤针织服装KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$19.1K
2026-04-02女式针织衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$35.9K
2026-04-02化纤连衣裙KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$6.4K
2026-03-30化纤连衣裙KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$8.6K
2026-03-26化纤连衣裙KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$54.6K
2026-03-19化纤连衣裙KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国$36.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Ha Manufacture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →