Nam Viet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
9
进口笔数
3
出口笔数
$513.8K
进口金额
$150.2K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200578341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8E0QR4 |
| 成立日期 | 2004-03-12 |
| 联系地址 | Số 39 Cát Cụt, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Nam Việt |
| 企业英文名称 | NAM VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Cát Cụt, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84313510398 |
| 传真 | 0313510012 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $513.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $150.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKM STEELS LIMITED | 印度 | 6 | $283.6K | 其他玉米、安全剃刀刀片 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $230.2K | 大豆油渣、原蔗糖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Viet Corporation | 越南 | 3 | $150.2K | 冻鲶鱼片、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-05 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2026-01-03 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2026-01-03 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-02 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2026-01-01 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2025-12-22 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $80.5K |
| 2025-12-16 | 其他玉米 | SKM STEELS LIMITED | 印度 | $58.9K |
| 2025-12-04 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $149.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 冷冻鲶鱼 | Nam Viet Corporation | 越南 | $14.9K |
| 2026-01-28 | 冻鲶鱼片 | Nam Viet Corporation | 越南 | $27.0K |
| 2025-06-04 | 冻鲶鱼片 | Nam Viet Corporation | 越南 | $48.2K |
| 2024-05-10 | 冻鲶鱼片 | Nam Viet Corporation | 越南 | $60.0K |