Nam Viet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

9
进口笔数
3
出口笔数
$513.8K
进口金额
$150.2K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $289.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $224.7K · 5 笔出口 $41.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $289.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $224.7K · 5 笔出口 $41.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200578341
企查查编码QVNF8E0QR4
成立日期2004-03-12
联系地址Số 39 Cát Cụt, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Nam Việt
企业英文名称NAM VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Cát Cụt, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84313510398
传真0313510012
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$513.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$150.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKM STEELS LIMITED印度6$283.6K其他玉米、安全剃刀刀片
K.N. Resources Pvt. Ltd.印度3$230.2K大豆油渣、原蔗糖

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Viet Corporation越南3$150.2K冻鲶鱼片、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他玉米K.N. Resources Pvt. Ltd.印度$0
2026-01-05其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$56.2K
2026-01-03其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$56.2K
2026-01-03其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$0
2026-01-02其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$56.2K
2026-01-01其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$56.2K
2025-12-22其他玉米K.N. Resources Pvt. Ltd.印度$80.5K
2025-12-16其他玉米SKM STEELS LIMITED印度$58.9K
2025-12-04其他玉米K.N. Resources Pvt. Ltd.印度$149.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28冷冻鲶鱼Nam Viet Corporation越南$14.9K
2026-01-28冻鲶鱼片Nam Viet Corporation越南$27.0K
2025-06-04冻鲶鱼片Nam Viet Corporation越南$48.2K
2024-05-10冻鲶鱼片Nam Viet Corporation越南$60.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →