DTC World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DTC WORLD
200
进口笔数
11
出口笔数
$2.53M
进口金额
$86.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315589131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29RYFVX |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 377/17 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTC WORLD |
| 企业英文名称 | DTC WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28G Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02822236090 |
| 邮箱 | dtcworldvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 660110 | 伞具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $2.37M |
| 马来西亚 | 8 | $145.1K |
| 德国 | 3 | $9.1K |
| 荷兰 | 1 | $2.6K |
| 中国香港 | 1 | $320 |
| 新加坡 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $63.4K |
| 新加坡 | 3 | $7.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTC World Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $1.81M | 玩具模型、真空瓶及零件 |
| Guangzhou Xinquantai Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $676.5K | 纸板箱盒、其他饮用杯 |
| HLB (Shanghai) Glassware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Danyu Dyyang | 中国 | 3 | $254 | 塑纺容器、塑料卫浴器具 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $55 | 其他电气开关、电力控制板 |
| Zeng Yanting | 中国 | 2 | $54 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| DTC WORLD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OATSIDE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $57.9K | 其他非酒精饮料、烘焙混合料面团 |
| Rockit Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $11.8K | 其他塑纺箱盒 |
| DTC World Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.0K | 塑料餐具、其他纤维纸板容器 |
| PT DHL MUF 6 | 印度尼西亚 | 1 | $6.4K | 塑料纺织箱盒 |
| Macrocom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 糖果、甜饼干 |
| Agnes B Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱 |
| Andros Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $168 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-21 | 带框玻璃镜 | DTC WORLD CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 带框玻璃镜 | DTC WORLD CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他塑纺箱盒 | PT BONADIA EKA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-03-31 | 其他塑纺箱盒 | ROCKIT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他塑纺箱盒 | ROCKIT TRADING CO LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | ROCKIT TRADING CO LTD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-12-04 | 塑料纺织箱盒 | OATSIDE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-12-04 | 塑料纺织箱盒 | OATSIDE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $25.3K |
| 2025-11-26 | 塑料纺织箱盒 | OATSIDE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $24.8K |
| 2025-11-26 | 塑料纺织箱盒 | OATSIDE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-10-24 | 塑料纺织箱盒 | PT DHL MUF 6 | 印度尼西亚 | $859 |
| 2025-10-24 | 塑料纺织箱盒 | PT DHL MUF 6 | 印度尼西亚 | $5.5K |