DTC World Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DTC WORLD

200
进口笔数
11
出口笔数
$2.53M
进口金额
$86.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 3 笔出口 $824 · 1 笔2024-11进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $132.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 9 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-11进口 $68.7K · 8 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-12进口 $96.8K · 12 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-01进口 $51.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-04进口 $146.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 3 笔出口 $824 · 1 笔2024-11进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $132.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 9 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-11进口 $68.7K · 8 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-12进口 $96.8K · 12 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-01进口 $51.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-04进口 $146.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315589131
企查查编码QVN29RYFVX
成立日期2019-03-27
联系地址377/17 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DTC WORLD
企业英文名称DTC WORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28G Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02822236090
邮箱dtcworldvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
961700真空瓶及零件
701337其他饮用杯
392330塑料容器
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
420219纸板箱盒
660110伞具
420229纤维纸板手提包

出口

HS 编码产品
420232塑料纺织箱盒
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱
392410塑料餐具
961310不可充气打火机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$2.37M
马来西亚8$145.1K
德国3$9.1K
荷兰1$2.6K
中国香港1$320
新加坡1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$63.4K
新加坡3$7.7K
印度尼西亚1$6.4K
柬埔寨2$5.6K
韩国1$2.0K
日本2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTC World Corporation Pte. Ltd.新加坡137$1.81M玩具模型、真空瓶及零件
Guangzhou Xinquantai Trading Pte. Ltd.新加坡52$676.5K纸板箱盒、其他饮用杯
HLB (Shanghai) Glassware Co., Ltd.中国1$37.3K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国2$4.0K玻璃容器、塑料容器
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Danyu Dyyang中国3$254塑纺容器、塑料卫浴器具
DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD中国香港1$55其他电气开关、电力控制板
Zeng Yanting中国2$54非泡沫塑料片、其他塑料制品
DTC WORLD MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$20其他塑料制品、其他纺织制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OATSIDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$57.9K其他非酒精饮料、烘焙混合料面团
Rockit Trading Co., Ltd.新西兰3$11.8K其他塑纺箱盒
DTC World Corporation Pte. Ltd.新加坡3$7.0K塑料餐具、其他纤维纸板容器
PT DHL MUF 6印度尼西亚1$6.4K塑料纺织箱盒
Macrocom Co., Ltd.韩国1$2.0K糖果、甜饼干
Agnes B Japan Co., Ltd.日本1$1.4K瓦楞纸箱
Andros Japan Co., Ltd.日本1$168瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$17.8K
2026-04-27真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$17.8K
2026-04-21带框玻璃镜DTC WORLD CORP ORATION PTE LTD中国$1.3K
2026-04-21带框玻璃镜DTC WORLD CORP ORATION PTE LTD中国$1.3K
2026-04-19其他塑纺箱盒GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$27.3K
2026-04-19其他塑纺箱盒GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$27.3K
2026-04-13真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$6.1K
2026-04-13真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$6.1K
2026-04-13真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$13.9K
2026-04-13真空瓶及零件GUANGZHOU XIN QUAN TAI TRADING PTE LTD中国$13.9K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他塑纺箱盒PT BONADIA EKA SEJAHTERA印度尼西亚$9.6K
2026-03-31其他塑纺箱盒ROCKIT TRADING CO LTD柬埔寨$1.6K
2026-03-25其他塑纺箱盒ROCKIT TRADING CO LTD新加坡$4.7K
2026-03-23其他塑纺箱盒ROCKIT TRADING CO LTD马来西亚$5.5K
2025-12-04塑料纺织箱盒OATSIDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.9K
2025-12-04塑料纺织箱盒OATSIDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$25.3K
2025-11-26塑料纺织箱盒OATSIDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$24.8K
2025-11-26塑料纺织箱盒OATSIDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.9K
2025-10-24塑料纺织箱盒PT DHL MUF 6印度尼西亚$859
2025-10-24塑料纺织箱盒PT DHL MUF 6印度尼西亚$5.5K

相关企业 · 同类产品

DTC World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →