Topak Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOPAK
41
进口笔数
99
出口笔数
$852.0K
进口金额
$510.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317313668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HRSPCP |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 221 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOPAK |
| 企业英文名称 | TOPAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0908282922 |
| 邮箱 | nguyenphuochung84@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $846.8K |
| 美国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $510.3K |
| 新加坡 | 1 | $256 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | 34 | $819.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Yuanlong (Fujian) Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 零售杀虫剂、其他化学制剂 |
| Jinjiang Topone Anti-Mold Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Stream Peak International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shanghai We Pack Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $150 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $488.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.7K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $10.5K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $738 | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| Stream Peak International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $256 | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 合成纤维绳 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 合成纤维绳 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | $196 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-05-21 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-05-12 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-03-10 | 非不锈钢机织物 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-03-10 | 非不锈钢机织物 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |