Topak Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOPAK

41
进口笔数
99
出口笔数
$852.0K
进口金额
$510.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $33.7K · 6 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $664 · 4 笔2024-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $464 · 2 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $40.5K · 1 笔出口 $812 · 4 笔2024-07进口 $41.2K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $464 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-02进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 1 笔出口 $434 · 2 笔2025-04进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $424 · 2 笔2025-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $420 · 2 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $421 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-12进口 $61.2K · 2 笔出口 $419 · 2 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2026-04进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $33.7K · 6 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $664 · 4 笔2024-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $464 · 2 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $40.5K · 1 笔出口 $812 · 4 笔2024-07进口 $41.2K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $464 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-02进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 1 笔出口 $434 · 2 笔2025-04进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $424 · 2 笔2025-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $420 · 2 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $421 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-12进口 $61.2K · 2 笔出口 $419 · 2 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2026-04进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 2 笔

工商档案

企业注册号0317313668
企查查编码QVN7HRSPCP
成立日期2022-05-27
联系地址221 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOPAK
企业英文名称TOPAK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0908282922
邮箱nguyenphuochung84@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品
382491膦酸酯化合物
821193非固定刃刀
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731419非不锈钢机织物
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
560750合成纤维绳
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$846.8K
美国3$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$510.3K
新加坡1$256

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai We Pack Co., Ltd.中国34$819.4K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Yuanlong (Fujian) Commodity Co., Ltd.中国3$20.3K零售杀虫剂、其他化学制剂
Jinjiang Topone Anti-Mold Material Co., Ltd.中国1$7.0K其他化学制剂、自粘塑料片
Stream Peak International Pte. Ltd.新加坡3$5.2K二氧化硅、其他化学制剂
Shanghai We Pack Co., Ltd.加拿大1$150阀门龙头

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南39$488.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Demax Cable Co., Ltd.越南8$10.7K增塑PVC混合物、塑料卷轴
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南47$10.5K其他纸制品、其他钢铁制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南4$738不锈钢热轧棒材、木制包装容器
Stream Peak International Pte. Ltd.新加坡1$256其他化学制剂、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$150
2026-04-28阀门龙头Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$150
2026-04-27其他塑料制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-27其他塑料制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-27其他塑料制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-27其他塑料制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-20其他钢铁制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$200
2026-04-20合成纤维绳Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20合成纤维绳Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20其他钢铁制品Shanghai We Pack Co., Ltd.中国$196

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他塑料制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-06-17其他塑料制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-05-21其他塑料制品Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$15.3K
2026-05-12其他塑料制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$210
2026-03-10其他塑料制品Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$15.3K
2026-03-10其他塑料制品Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$15.3K
2026-03-10非不锈钢机织物Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$709
2026-03-10非不锈钢机织物Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$709
2026-03-05其他塑料制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-03-04其他塑料制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$211

相关企业 · 同类产品

Topak Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →