Hoa Phat Dong Nai Feeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI HòA PHáT ĐồNG NAI
- 邮箱466
203
进口笔数
0
出口笔数
$58.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603302207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRK1A20 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Lô F, khu công nghiệp Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HÒA PHÁT ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | HOA PHAT DONG NAI FEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, khu công nghiệp Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862941033 |
| 邮箱 | TACN.HPDN@HOAPHAT.COM.VN |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 62 | $42.51M |
| 巴西 | 28 | $6.91M |
| 泰国 | 33 | $2.50M |
| 美国 | 19 | $2.42M |
| 澳大利亚 | 8 | $1.68M |
| 中国 | 24 | $1.31M |
| 马来西亚 | 12 | $527.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $514.3K |
| 印度 | 1 | $248.1K |
| 挪威 | 3 | $115.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 18 | $31.28M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $5.36M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 15 | $3.28M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.98M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $2.50M | 猫狗饲料 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.33M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 12 | $771.4K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 11 | $541.0K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $527.7K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 6 | $453.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $55.4K |
| 2026-04-15 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $55.4K |
| 2026-04-10 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $32.9K |
| 2026-04-10 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $32.9K |
| 2026-04-07 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $30.4K |
| 2026-04-07 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $30.4K |
| 2026-03-17 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $172.5K |
| 2026-03-14 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $33.6K |
| 2026-03-12 | 其他小麦及混合麦 | COFCO INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 阿根廷 | $229.4K |
| 2026-03-09 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $174.7K |