Viet Y Hung Yen Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 5,416 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT ý - HưNG YêN

3,852
进口笔数
5,416
出口笔数
$114.71M
进口金额
$204.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
45
供应商数
238
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.83M20232024202520262023-10进口 $2.15M · 60 笔出口 $3.53M · 159 笔2023-11进口 $2.38M · 73 笔出口 $3.23M · 151 笔2023-12进口 $2.12M · 100 笔出口 $3.17M · 132 笔2024-01进口 $1.81M · 80 笔出口 $4.76M · 165 笔2024-02进口 $1.86M · 43 笔出口 $2.22M · 62 笔2024-03进口 $2.53M · 79 笔出口 $3.82M · 155 笔2024-04进口 $4.27M · 86 笔出口 $3.19M · 126 笔2024-05进口 $3.31M · 92 笔出口 $4.01M · 115 笔2024-06进口 $3.83M · 103 笔出口 $5.81M · 147 笔2024-07进口 $2.42M · 95 笔出口 $6.10M · 196 笔2024-08进口 $2.26M · 99 笔出口 $8.83M · 284 笔2024-09进口 $2.86M · 85 笔出口 $3.40M · 114 笔2024-10进口 $3.21M · 90 笔出口 $4.66M · 148 笔2024-11进口 $3.06M · 92 笔出口 $5.86M · 168 笔2024-12进口 $3.21M · 89 笔出口 $5.80M · 180 笔2025-01进口 $3.21M · 75 笔出口 $4.89M · 131 笔2025-02进口 $1.55M · 58 笔出口 $6.25M · 94 笔2025-03进口 $3.31M · 99 笔出口 $6.94M · 123 笔2025-04进口 $4.19M · 133 笔出口 $4.43M · 121 笔2025-05进口 $3.48M · 102 笔出口 $4.92M · 128 笔2025-06进口 $2.43M · 100 笔出口 $7.15M · 188 笔2025-07进口 $2.40M · 99 笔出口 $7.65M · 204 笔2025-08进口 $2.36M · 89 笔出口 $5.98M · 188 笔2025-09进口 $3.77M · 131 笔出口 $3.89M · 164 笔2025-10进口 $2.32M · 103 笔出口 $5.81M · 159 笔2025-11进口 $2.15M · 111 笔出口 $6.98M · 153 笔2025-12进口 $3.95M · 119 笔出口 $8.11M · 126 笔2026-01进口 $3.06M · 156 笔出口 $4.76M · 88 笔2026-02进口 $2.34M · 82 笔出口 $4.58M · 46 笔2026-03进口 $2.02M · 96 笔出口 $6.90M · 77 笔2026-04进口 $6.93M · 119 笔出口 $4.26M · 57 笔2026-05进口 $2.03M · 129 笔出口 $2.26M · 55 笔2026-06进口 $3.41M · 244 笔出口 $6.76M · 97 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28420232024202520262023-10进口 $2.15M · 60 笔出口 $3.53M · 159 笔2023-11进口 $2.38M · 73 笔出口 $3.23M · 151 笔2023-12进口 $2.12M · 100 笔出口 $3.17M · 132 笔2024-01进口 $1.81M · 80 笔出口 $4.76M · 165 笔2024-02进口 $1.86M · 43 笔出口 $2.22M · 62 笔2024-03进口 $2.53M · 79 笔出口 $3.82M · 155 笔2024-04进口 $4.27M · 86 笔出口 $3.19M · 126 笔2024-05进口 $3.31M · 92 笔出口 $4.01M · 115 笔2024-06进口 $3.83M · 103 笔出口 $5.81M · 147 笔2024-07进口 $2.42M · 95 笔出口 $6.10M · 196 笔2024-08进口 $2.26M · 99 笔出口 $8.83M · 284 笔2024-09进口 $2.86M · 85 笔出口 $3.40M · 114 笔2024-10进口 $3.21M · 90 笔出口 $4.66M · 148 笔2024-11进口 $3.06M · 92 笔出口 $5.86M · 168 笔2024-12进口 $3.21M · 89 笔出口 $5.80M · 180 笔2025-01进口 $3.21M · 75 笔出口 $4.89M · 131 笔2025-02进口 $1.55M · 58 笔出口 $6.25M · 94 笔2025-03进口 $3.31M · 99 笔出口 $6.94M · 123 笔2025-04进口 $4.19M · 133 笔出口 $4.43M · 121 笔2025-05进口 $3.48M · 102 笔出口 $4.92M · 128 笔2025-06进口 $2.43M · 100 笔出口 $7.15M · 188 笔2025-07进口 $2.40M · 99 笔出口 $7.65M · 204 笔2025-08进口 $2.36M · 89 笔出口 $5.98M · 188 笔2025-09进口 $3.77M · 131 笔出口 $3.89M · 164 笔2025-10进口 $2.32M · 103 笔出口 $5.81M · 159 笔2025-11进口 $2.15M · 111 笔出口 $6.98M · 153 笔2025-12进口 $3.95M · 119 笔出口 $8.11M · 126 笔2026-01进口 $3.06M · 156 笔出口 $4.76M · 88 笔2026-02进口 $2.34M · 82 笔出口 $4.58M · 46 笔2026-03进口 $2.02M · 96 笔出口 $6.90M · 77 笔2026-04进口 $6.93M · 119 笔出口 $4.26M · 57 笔2026-05进口 $2.03M · 129 笔出口 $2.26M · 55 笔2026-06进口 $3.41M · 244 笔出口 $6.76M · 97 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0900924519
企查查编码QVNEUGWYS2
成立日期2015-08-26
联系地址Thôn Thọ Bình, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT Ý - HƯNG YÊN
企业英文名称VIET Y - HUNG YEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84904300058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482190未印刷标签
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
560490橡塑浸渍纱线
540772染色化纤长丝布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
56039370-150克非织造布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620462女式棉裤
620630女式棉衬衫
620530男式纤维衬衫
620520棉质衬衫
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
610120棉针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,556$106.63M
越南800$3.38M
韩国262$2.78M
中国台湾24$1.06M
巴基斯坦7$437.1K
印度尼西亚78$186.0K
中国香港51$139.3K
美国3$29.0K
印度82$19.3K
新加坡1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,098$106.05M
澳大利亚1,637$34.89M
中国377$29.60M
韩国183$15.13M
越南80$5.23M
新西兰577$3.84M
英国186$3.55M
墨西哥29$2.40M
中国台湾13$1.08M
加拿大56$732.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国1,355$64.72M印刷标签、染色合成针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国1,360$37.66M染色合成针织布、弹性针织布
Cherry Group Co., Ltd.中国206$6.50M机织标签、男式化纤裤
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南354$1.72M印刷标签、智能卡
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.韩国147$1.52M塑料衣着附件、染色合成针织布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.韩国52$863.7K机织标签、染色棉针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南171$380.7K印刷标签、智能卡
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co. Ltd.中国香港33$66.4K未印刷标签、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.印度36$7.3K未印刷标签、印刷标签
Cherry Group Co., Ltd.印度31$2.0K未印刷标签

下游采购商(共 238)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚1,628$34.33M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国722$21.18M金属保险箱、钢铁丝制品
Torrid Merchandising, Inc.美国116$18.74M女式棉裤、棉质女内裤
Urban Outfitters, Inc.美国423$10.09M棉质连衣裙、女式棉裤
G-III Apparel Group, Ltd.美国170$8.85M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Kohl's Department Stores, Inc.美国127$8.20M非棉针织背心、其他纺织连衣裙
The Cayre Group Ltd.美国105$8.01M女式化纤浴袍、女式化纤睡衣
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰561$3.58M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Marks & Spencer plc英国139$3.42M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
URBN UK Ltd.英国111$582.7K棉质连衣裙、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 3,852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色聚酯布PT Pan Asia Jaya Abadi印度尼西亚$568
2026-06-30印花合成针织布Cherry Group Co., Ltd.中国$41.3K
2026-06-30合成纤维缝纫线Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$497
2026-06-30其他服装配件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-30印刷标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$147
2026-06-30包覆橡胶绳Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$164
2026-06-30合成纤维缝纫线Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$1
2026-06-30染色聚酯布PT Pan Asia Jaya Abadi印度尼西亚$377
2026-06-30非织造标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$386
2026-06-30合成纤维缝纫线Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.越南$5

出口(共 5,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15非棉浴袍The Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15棉针织服装TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-15BOYS CVS KNIT PAJAMA PANTThe Cayre Group Ltd.美国$0
2026-09-01女式棉针织外套TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国$0
2026-08-19LADIES 55 PU 45 POLYESTER WOVEN VESTGREAT UPSIDE ONE INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Viet Y Hung Yen Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →