Viet Y Hung Yen Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5,416 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT ý - HưNG YêN
3,852
进口笔数
5,416
出口笔数
$114.71M
进口金额
$204.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
45
供应商数
238
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900924519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUGWYS2 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT Ý - HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | VIET Y - HUNG YEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84904300058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610120 | 棉针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,556 | $106.63M |
| 越南 | 800 | $3.38M |
| 韩国 | 262 | $2.78M |
| 中国台湾 | 24 | $1.06M |
| 巴基斯坦 | 7 | $437.1K |
| 印度尼西亚 | 78 | $186.0K |
| 中国香港 | 51 | $139.3K |
| 美国 | 3 | $29.0K |
| 印度 | 82 | $19.3K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,098 | $106.05M |
| 澳大利亚 | 1,637 | $34.89M |
| 中国 | 377 | $29.60M |
| 韩国 | 183 | $15.13M |
| 越南 | 80 | $5.23M |
| 新西兰 | 577 | $3.84M |
| 英国 | 186 | $3.55M |
| 墨西哥 | 29 | $2.40M |
| 中国台湾 | 13 | $1.08M |
| 加拿大 | 56 | $732.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 1,355 | $64.72M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 1,360 | $37.66M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Cherry Group Co., Ltd. | 中国 | 206 | $6.50M | 机织标签、男式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 354 | $1.72M | 印刷标签、智能卡 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 韩国 | 147 | $1.52M | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $863.7K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | 171 | $380.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co. Ltd. | 中国香港 | 33 | $66.4K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 印度 | 36 | $7.3K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Cherry Group Co., Ltd. | 印度 | 31 | $2.0K | 未印刷标签 |
下游采购商(共 238)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 1,628 | $34.33M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP | 美国 | 722 | $21.18M | 金属保险箱、钢铁丝制品 |
| Torrid Merchandising, Inc. | 美国 | 116 | $18.74M | 女式棉裤、棉质女内裤 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 423 | $10.09M | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 170 | $8.85M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Kohl's Department Stores, Inc. | 美国 | 127 | $8.20M | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
| The Cayre Group Ltd. | 美国 | 105 | $8.01M | 女式化纤浴袍、女式化纤睡衣 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 561 | $3.58M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Marks & Spencer plc | 英国 | 139 | $3.42M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 111 | $582.7K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 3,852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染色聚酯布 | PT Pan Asia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $568 |
| 2026-06-30 | 印花合成针织布 | Cherry Group Co., Ltd. | 中国 | $41.3K |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-06-30 | 其他服装配件 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 染色聚酯布 | PT Pan Asia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $377 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $386 |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $5 |
出口(共 5,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 非棉浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 棉针织服装 | TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | BOYS CVS KNIT PAJAMA PANT | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 女式棉针织外套 | TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | LADIES 55 PU 45 POLYESTER WOVEN VEST | GREAT UPSIDE ONE INC | 美国 | $0 |