Nano Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Nano
160
进口笔数
1
出口笔数
$884.7K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-19
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305692845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU04EBNB |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | 602 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT NANO |
| 企业英文名称 | NANO CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 602 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842862974514 |
| 邮箱 | trungvh@nanochem.vn |
| 传真 | +842835268752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $483.5K |
| 中国 | 42 | $205.2K |
| 日本 | 4 | $69.9K |
| 马来西亚 | 12 | $64.6K |
| 意大利 | 5 | $39.1K |
| 西班牙 | 1 | $9.9K |
| 德国 | 17 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
| 新加坡 | 4 | $189 |
| 中国台湾 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.M. Corp. Oration | 印度 | 26 | $254.8K | 活性碳、活性矿产品 |
| Keyway Industrial Ltd. | 中国 | 10 | $138.1K | 活性矿产品、二氧化硅 |
| Takara Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 4 | $69.9K | 藻酸聚合物、其他食品制剂 |
| Averex Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $64.6K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Bajaj Earths Private Ltd. | 印度 | 9 | $61.3K | 活性矿产品、活性碳 |
| Ashapura International Ltd. | 印度 | 17 | $41.3K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Wolf Canyon Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 5 | $39.1K | 柠檬酸、其他杂环化合物 |
| Henan Zhengtong Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Mainfrucht GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $8.1K | 高糖度苹果汁、其他加工水果 |
| Beijing Challenge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.9K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 复合增塑剂 | HENAN ZHENGTONG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-24 | 复合增塑剂 | HENAN ZHENGTONG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-22 | 活性矿产品 | BAJAJ EARTHS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 活性矿产品 | BAJAJ EARTHS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-17 | 间苯二酚及盐 | KUMAR ORGANIC PRODUCTS (S) PTE. LTD | 印度 | $350 |
| 2026-04-17 | 间苯二酚及盐 | KUMAR ORGANIC PRODUCTS (S) PTE. LTD | 印度 | $350 |
| 2026-04-13 | 活性碳 | M.M.CORP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 活性碳 | M.M.CORP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他消毒剂 | AVEREX TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | AVEREX TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.1K |