Victory Instrument Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 781 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi

781
进口笔数
339
出口笔数
$16.79M
进口金额
$3.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
144
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $458.5K · 28 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-12进口 $528.9K · 23 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $389.0K · 23 笔出口 $43.5K · 7 笔2024-02进口 $216.4K · 13 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-03进口 $385.8K · 15 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $207.2K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $336.3K · 24 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-06进口 $417.1K · 18 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-07进口 $127.0K · 18 笔出口 $38.2K · 10 笔2024-08进口 $161.2K · 15 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-09进口 $700.7K · 23 笔出口 $54.5K · 6 笔2024-10进口 $531.7K · 29 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-11进口 $281.3K · 18 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-12进口 $663.8K · 21 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-01进口 $161.9K · 9 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $293.1K · 15 笔出口 $80.2K · 9 笔2025-04进口 $676.9K · 18 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-05进口 $524.6K · 25 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $475.3K · 18 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-07进口 $450.5K · 15 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-08进口 $66.1K · 15 笔出口 $50.6K · 9 笔2025-09进口 $490.8K · 20 笔出口 $30.0K · 9 笔2025-10进口 $233.6K · 23 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-11进口 $104.0K · 10 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-12进口 $297.7K · 24 笔出口 $149.0K · 8 笔2026-01进口 $492.2K · 12 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $50.3K · 6 笔出口 $83.6K · 7 笔2026-03进口 $526.5K · 23 笔出口 $68.3K · 9 笔2026-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $33.8K · 10 笔2026-05进口 $251.7K · 11 笔出口 $172.3K · 12 笔2026-06进口 $162.7K · 14 笔出口 $69.8K · 9 笔2026-07进口 $507.5K · 19 笔出口 $150.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $458.5K · 28 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-12进口 $528.9K · 23 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $389.0K · 23 笔出口 $43.5K · 7 笔2024-02进口 $216.4K · 13 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-03进口 $385.8K · 15 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $207.2K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $336.3K · 24 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-06进口 $417.1K · 18 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-07进口 $127.0K · 18 笔出口 $38.2K · 10 笔2024-08进口 $161.2K · 15 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-09进口 $700.7K · 23 笔出口 $54.5K · 6 笔2024-10进口 $531.7K · 29 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-11进口 $281.3K · 18 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-12进口 $663.8K · 21 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-01进口 $161.9K · 9 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $293.1K · 15 笔出口 $80.2K · 9 笔2025-04进口 $676.9K · 18 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-05进口 $524.6K · 25 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $475.3K · 18 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-07进口 $450.5K · 15 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-08进口 $66.1K · 15 笔出口 $50.6K · 9 笔2025-09进口 $490.8K · 20 笔出口 $30.0K · 9 笔2025-10进口 $233.6K · 23 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-11进口 $104.0K · 10 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-12进口 $297.7K · 24 笔出口 $149.0K · 8 笔2026-01进口 $492.2K · 12 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $50.3K · 6 笔出口 $83.6K · 7 笔2026-03进口 $526.5K · 23 笔出口 $68.3K · 9 笔2026-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $33.8K · 10 笔2026-05进口 $251.7K · 11 笔出口 $172.3K · 12 笔2026-06进口 $162.7K · 14 笔出口 $69.8K · 9 笔2026-07进口 $507.5K · 19 笔出口 $150.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0100516510
企查查编码QVNQHP8AA6
成立日期2005-05-09
联系地址Số 6 Hòa Mã, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THẮNG LỢI
企业英文名称VICTORY INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02439761588
邮箱victory@hn.vnn.vn
传真02439761600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903031万用表
902789分析仪器
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
902790切片机零件
902580组合测量仪器
854442带接头绝缘电线
701790其他实验室玻璃器皿

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
903033电测仪表
901520测量仪器
903090辐射检测仪器
902789分析仪器
903031万用表
901600高精度天平
902790切片机零件
482320滤纸板
8806237-25公斤无人机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本272$6.29M
美国228$3.33M
中国285$2.74M
泰国43$1.90M
德国105$867.6K
意大利17$295.8K
英国15$278.3K
欧盟4$228.8K
韩国24$224.1K
荷兰5$136.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$1.16M
中国22$918.0K
日本7$204.7K
马来西亚20$137.6K
美国2$133.7K
中国香港20$133.2K
新加坡9$102.7K
老挝3$80.2K
乌克兰1$45.9K
德国2$45.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hach Co.美国98$4.13M诊断试剂、切片机零件
Hioki Singapore Pte. Ltd.新加坡128$3.70M辐射检测仪器、电测仪表
Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚80$1.81M测量设备零件、测量仪器
IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国50$1.03M飞机零件、其他塑料制品
Co., Ltd.日本39$613.4K高精度天平、组合测量仪器
IFLIGHT Technology Co., Ltd.哥斯达黎加29$613.1K其他塑料制品、飞机零件
HACH COMPANY美国15$347.3K诊断试剂、分析仪器
SKC Asia HSE Sampling Technologies Pte. Ltd.新加坡39$258.6K流量压力检测零件、其他塑料制品
PHYWE Systeme GmbH & Co. KG德国16$69.6K教学演示仪器、其他钢铁制品
Ono Sokki Co., Ltd.日本13$63.4K其他测量仪器、高压电线

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国21$890.0K测量仪器、10公斤以下便携电脑
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南53$274.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南36$196.5K镀膜玻璃片、木托盘
Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚18$170.1K测量设备零件、测量仪器
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南25$153.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南13$74.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
IFLIGHT Technology Co., Ltd.哥斯达黎加16$64.9K250克以下无人机、250克-7千克无人机
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南16$51.9K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南12$20.8K可互换冲压工具、机床零件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南14$13.4K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Ono Sokki Co., Ltd.日本$49
2026-07-31仪表计数器零件Ono Sokki Co., Ltd.日本$147
2026-07-31万用表SHENZHEN HAOYUAN INSTRUMENTS CO., LTD中国$8.2K
2026-07-29测量仪器Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.日本$24.8K
2026-07-29其他诊断试剂HACH COMPANY泰国$17.8K
2026-07-29其他诊断试剂HACH COMPANY美国$1.9K
2026-07-29其他诊断试剂HACH COMPANY美国$1.4K
2026-07-29测量仪器Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.日本$5.1K
2026-07-21光学辐射仪器TSI INCORPORATED美国$7.8K
2026-07-21测量仪器Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.日本$81.2K

出口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31测量仪器Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-31测量仪器Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-31测量仪器Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国$27.1K
2026-07-30切片机零件Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30分析仪器Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30切片机零件Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$434
2026-07-21高精度天平Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$522
2026-07-14其他诊断试剂Boltun Vietnam Co., Ltd.越南$571
2026-07-14其他诊断试剂Boltun Vietnam Co., Ltd.越南$826
2026-07-14其他诊断试剂Boltun Vietnam Co., Ltd.越南$538

相关企业 · 同类产品

Victory Instrument Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →