Victory Instrument Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 725 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi

725
进口笔数
306
出口笔数
$15.76M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
141
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.3K · 12 笔出口 $42.1K · 7 笔2023-09进口 $409.9K · 19 笔出口 $178.3K · 7 笔2023-10进口 $140.3K · 14 笔出口 $197.9K · 11 笔2023-11进口 $458.5K · 28 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-12进口 $528.9K · 23 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $389.0K · 23 笔出口 $43.5K · 7 笔2024-02进口 $216.4K · 13 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-03进口 $385.8K · 15 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $207.2K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $336.3K · 24 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-06进口 $417.1K · 18 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-07进口 $127.0K · 18 笔出口 $38.2K · 10 笔2024-08进口 $161.2K · 15 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-09进口 $700.7K · 23 笔出口 $54.5K · 6 笔2024-10进口 $531.7K · 29 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-11进口 $281.3K · 18 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-12进口 $663.8K · 21 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-01进口 $161.9K · 9 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $229.5K · 14 笔出口 $80.2K · 8 笔2025-04进口 $661.0K · 17 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-05进口 $522.6K · 24 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $475.3K · 18 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-07进口 $450.5K · 15 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-08进口 $61.8K · 10 笔出口 $50.6K · 9 笔2025-09进口 $484.3K · 19 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-10进口 $230.9K · 22 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-11进口 $103.7K · 9 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-12进口 $292.7K · 23 笔出口 $149.0K · 8 笔2026-01进口 $492.2K · 12 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $50.3K · 6 笔出口 $83.6K · 7 笔2026-03进口 $526.5K · 23 笔出口 $68.3K · 9 笔2026-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $33.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.3K · 12 笔出口 $42.1K · 7 笔2023-09进口 $409.9K · 19 笔出口 $178.3K · 7 笔2023-10进口 $140.3K · 14 笔出口 $197.9K · 11 笔2023-11进口 $458.5K · 28 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-12进口 $528.9K · 23 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $389.0K · 23 笔出口 $43.5K · 7 笔2024-02进口 $216.4K · 13 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-03进口 $385.8K · 15 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $207.2K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $336.3K · 24 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-06进口 $417.1K · 18 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-07进口 $127.0K · 18 笔出口 $38.2K · 10 笔2024-08进口 $161.2K · 15 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-09进口 $700.7K · 23 笔出口 $54.5K · 6 笔2024-10进口 $531.7K · 29 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-11进口 $281.3K · 18 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-12进口 $663.8K · 21 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-01进口 $161.9K · 9 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $229.5K · 14 笔出口 $80.2K · 8 笔2025-04进口 $661.0K · 17 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-05进口 $522.6K · 24 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $475.3K · 18 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-07进口 $450.5K · 15 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-08进口 $61.8K · 10 笔出口 $50.6K · 9 笔2025-09进口 $484.3K · 19 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-10进口 $230.9K · 22 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-11进口 $103.7K · 9 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-12进口 $292.7K · 23 笔出口 $149.0K · 8 笔2026-01进口 $492.2K · 12 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $50.3K · 6 笔出口 $83.6K · 7 笔2026-03进口 $526.5K · 23 笔出口 $68.3K · 9 笔2026-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $33.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0100516510
企查查编码QVNQHP8AA6
成立日期2005-05-09
联系地址Số 6 Hòa Mã, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THẮNG LỢI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02439761588
邮箱victory@hn.vnn.vn
传真02439761600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903031万用表
902789分析仪器
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
902580组合测量仪器
902790切片机零件
854442带接头绝缘电线
701790其他实验室玻璃器皿

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903031万用表
901520测量仪器
902789分析仪器
901600高精度天平
482320滤纸板
8806237-25公斤无人机
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本257$5.81M
美国208$3.09M
中国276$2.70M
泰国36$1.81M
德国98$802.2K
意大利17$295.8K
英国15$278.3K
欧盟4$228.8K
韩国21$213.0K
荷兰5$136.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南225$1.06M
中国17$662.4K
日本7$204.7K
美国2$133.7K
中国香港20$133.2K
新加坡9$102.7K
马来西亚16$98.6K
老挝3$80.2K
乌克兰1$45.9K
德国2$45.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hach Co.越南104$4.71M其他诊断试剂、诊断试剂
7cac9eb5bc2ec27e3b799bd3ad9f8d12128$3.70M
iFlight Technology Co., Ltd.中国50$1.03M飞机零件、带接头绝缘电线
Topcon Positioning Asia (M) Sdn. Bhd.马来西亚48$961.8K测量仪器、测量水准仪
& CO LTD日本43$675.9K高精度天平、组合测量仪器
IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD中国香港29$613.1K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Topcon Positioning Asia (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚13$296.6K测量仪器、测量水准仪
SKC ASIA HSE SAMPLING TECHNOLOGIES PTE. LTD.新加坡37$246.3K其他塑料制品、活性碳
PHYWE Systeme GmbH & Co. KG德国16$69.6K教学演示仪器、其他钢铁制品
Cole-Parmer Instrument Co.美国12$45.3K切片机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国16$634.4K测量仪器、10公斤以下便携电脑
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南50$258.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南33$176.2K镀膜玻璃片、木托盘
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$144.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Topcon Positioning Asia (M) Sdn. Bhd.马来西亚12$105.2K测量仪器、测量水准仪
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南13$74.4K其他电感器、其他塑料包装制品
IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD中国香港16$64.9K其他电视摄像机、2000公斤以下飞机
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南13$41.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南10$16.2K可互换冲压工具、机床零件
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$10.4K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28重型称重机RICE LAKE WEIGHING SYSTEMS意大利$52.0K
2026-04-28重型称重机RICE LAKE WEIGHING SYSTEMS意大利$52.0K
2026-04-27电力控制板RICE LAKE WEIGHING SYSTEMS意大利$975
2026-04-27电力控制板RICE LAKE WEIGHING SYSTEMS意大利$975
2026-04-17其他玻璃纤维A & D CO, LTD日本$649
2026-04-17其他塑料制品A & D CO, LTD日本$13
2026-04-17其他塑料制品A & D CO, LTD日本$13
2026-04-17其他玻璃纤维A & D CO, LTD日本$649
2026-04-16高精度天平A & D CO, LTD日本$363
2026-04-16高精度天平A & D CO, LTD日本$363

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$210
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-04-23其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-21气体过滤机械SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$586
2026-04-21分析仪器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$484

相关企业 · 同类产品

Victory Instrument Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →