Vietnam Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG CôNG NGHệ VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801401211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHXH9W7 |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Phù Tải 1, Xã Thanh Giang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FORCE POWER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Tải 1, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0349642275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $153.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国香港 | 5 | $128.4K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Maxwise Production (China) Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 其他电气开关、其他电感器 |
| Alfamax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 1000伏以下插头插座 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 大功率晶体管 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $832 |
| 2025-12-09 | 其他固定电容器 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-09 | 固定碳电阻 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-09 | 固定碳电阻 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $22 |
| 2025-12-09 | 非LED二极管 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $351 |
| 2025-12-09 | 其他固定电容器 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 固定碳电阻 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $22 |
| 2025-12-09 | 其他固定电容器 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 其他固定电容器 | MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国 | $177 |