Lateck Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG LATECK
26
进口笔数
22
出口笔数
$452.6K
进口金额
$80.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-19
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315467486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN595SP32 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 280/20A Thạnh Xuân 25, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG LATECK |
| 企业英文名称 | LATECK AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 990 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84396667776 |
| 邮箱 | lateck.automation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $330.6K |
| 中国 | 3 | $53.5K |
| 法国 | 9 | $35.7K |
| 印度 | 2 | $10.3K |
| 泰国 | 11 | $7.1K |
| 瑞典 | 1 | $6.2K |
| 奥地利 | 1 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
| 捷克 | 4 | $1.4K |
| 突尼斯 | 2 | $391 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $79.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $432.5K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Lenzen South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| e93fbbd8fd4dcbad39106fe19be29a4b | 1 | $5.1K | ||
| Pro-Air Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $47.5K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 静止变流器 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 750W以下交流电机 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $5.6K |
| 2026-01-05 | 20W以上固定电阻器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $430 |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $607 |
| 2026-01-05 | 750W-75kW交流电机 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $631 |
| 2026-01-05 | 变压器零件 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $138 |
| 2026-01-05 | 750W以下交流电机 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $867 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA | — | $584 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA | — | $529 |
| 2025-11-20 | 静止变流器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-20 | 静止变流器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-29 | 静止变流器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-17 | 电力控制板 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-17 | 静止变流器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-03-14 | 中功率交流电机 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |