Cubic Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Lập Phương
339
进口笔数
2
出口笔数
$14.89M
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-14
最近出口
70
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106821366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4CD49Y |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LẬP PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | CUBIC DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914668858 |
| 邮箱 | thohuu159@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 853222 | 铝电解电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $13.77M |
| 日本 | 5 | $719.8K |
| 中国台湾 | 37 | $242.8K |
| 韩国 | 7 | $110.9K |
| 巴西 | 1 | $27.3K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 泰国 | 1 | $5.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $2.9K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 85 | $7.74M | 合金钢棒材、980200 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 12 | $865.7K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| HBIS Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $702.9K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $639.4K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 10 | $322.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Wuxi Mingshang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $312.0K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Bona Special Steel Ltd. | 中国 | 16 | $301.4K | 其他钢铁制品、家具配件 |
| NYTEX Composites Co., Ltd. | 越南 | 10 | $172.0K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Hubei Safdu Auto Parts Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $157.2K | 滚珠轴承、钢铁螺钉螺栓 |
| Union Pilot International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| YUHCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 铝电解电容 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非合金钢棒材 | BONA SPECIAL STEEL LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 非合金钢棒材 | BONA SPECIAL STEEL LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 非合金钢棒材 | BONA SPECIAL STEEL LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 非合金钢棒材 | BONA SPECIAL STEEL LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 非合金钢棒材 | BONA SPECIAL STEEL LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 铝电解电容 | YUHCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-04-11 | ABS共聚物 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |