Sun Hua Sealing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,324 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY HữU HạN CôNG NGHIệP SUN HUA

1,263
进口笔数
2,324
出口笔数
$29.40M
进口金额
$38.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
75
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.7K · 7 笔出口 $356.3K · 30 笔2023-09进口 $416.6K · 25 笔出口 $553.8K · 47 笔2023-10进口 $422.3K · 26 笔出口 $462.9K · 61 笔2023-11进口 $345.5K · 22 笔出口 $844.2K · 54 笔2023-12进口 $674.8K · 41 笔出口 $956.8K · 47 笔2024-01进口 $608.5K · 28 笔出口 $1.22M · 64 笔2024-02进口 $363.0K · 19 笔出口 $510.3K · 42 笔2024-03进口 $674.9K · 34 笔出口 $1.11M · 70 笔2024-04进口 $784.4K · 42 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-05进口 $1.09M · 44 笔出口 $1.22M · 73 笔2024-06进口 $627.9K · 36 笔出口 $971.9K · 69 笔2024-07进口 $779.8K · 40 笔出口 $1.09M · 71 笔2024-08进口 $973.9K · 46 笔出口 $1.46M · 73 笔2024-09进口 $880.3K · 45 笔出口 $775.0K · 54 笔2024-10进口 $951.8K · 36 笔出口 $564.4K · 50 笔2024-11进口 $1.52M · 39 笔出口 $1.49M · 61 笔2024-12进口 $708.4K · 35 笔出口 $1.20M · 65 笔2025-01进口 $354.1K · 22 笔出口 $1.10M · 59 笔2025-02进口 $772.3K · 38 笔出口 $838.5K · 51 笔2025-03进口 $614.6K · 33 笔出口 $969.1K · 57 笔2025-04进口 $622.0K · 32 笔出口 $887.9K · 68 笔2025-05进口 $555.8K · 28 笔出口 $951.9K · 67 笔2025-06进口 $707.7K · 31 笔出口 $844.5K · 66 笔2025-07进口 $612.3K · 30 笔出口 $1.08M · 59 笔2025-08进口 $560.6K · 29 笔出口 $902.7K · 55 笔2025-09进口 $587.4K · 27 笔出口 $881.6K · 52 笔2025-10进口 $484.4K · 21 笔出口 $763.2K · 58 笔2025-11进口 $1.11M · 36 笔出口 $1.08M · 51 笔2025-12进口 $996.8K · 48 笔出口 $914.0K · 61 笔2026-01进口 $883.5K · 34 笔出口 $986.3K · 68 笔2026-02进口 $488.4K · 24 笔出口 $760.0K · 50 笔2026-03进口 $683.4K · 34 笔出口 $878.8K · 59 笔2026-04进口 $1.67M · 24 笔出口 $970.5K · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.7K · 7 笔出口 $356.3K · 30 笔2023-09进口 $416.6K · 25 笔出口 $553.8K · 47 笔2023-10进口 $422.3K · 26 笔出口 $462.9K · 61 笔2023-11进口 $345.5K · 22 笔出口 $844.2K · 54 笔2023-12进口 $674.8K · 41 笔出口 $956.8K · 47 笔2024-01进口 $608.5K · 28 笔出口 $1.22M · 64 笔2024-02进口 $363.0K · 19 笔出口 $510.3K · 42 笔2024-03进口 $674.9K · 34 笔出口 $1.11M · 70 笔2024-04进口 $784.4K · 42 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-05进口 $1.09M · 44 笔出口 $1.22M · 73 笔2024-06进口 $627.9K · 36 笔出口 $971.9K · 69 笔2024-07进口 $779.8K · 40 笔出口 $1.09M · 71 笔2024-08进口 $973.9K · 46 笔出口 $1.46M · 73 笔2024-09进口 $880.3K · 45 笔出口 $775.0K · 54 笔2024-10进口 $951.8K · 36 笔出口 $564.4K · 50 笔2024-11进口 $1.52M · 39 笔出口 $1.49M · 61 笔2024-12进口 $708.4K · 35 笔出口 $1.20M · 65 笔2025-01进口 $354.1K · 22 笔出口 $1.10M · 59 笔2025-02进口 $772.3K · 38 笔出口 $838.5K · 51 笔2025-03进口 $614.6K · 33 笔出口 $969.1K · 57 笔2025-04进口 $622.0K · 32 笔出口 $887.9K · 68 笔2025-05进口 $555.8K · 28 笔出口 $951.9K · 67 笔2025-06进口 $707.7K · 31 笔出口 $844.5K · 66 笔2025-07进口 $612.3K · 30 笔出口 $1.08M · 59 笔2025-08进口 $560.6K · 29 笔出口 $902.7K · 55 笔2025-09进口 $587.4K · 27 笔出口 $881.6K · 52 笔2025-10进口 $484.4K · 21 笔出口 $763.2K · 58 笔2025-11进口 $1.11M · 36 笔出口 $1.08M · 51 笔2025-12进口 $996.8K · 48 笔出口 $914.0K · 61 笔2026-01进口 $883.5K · 34 笔出口 $986.3K · 68 笔2026-02进口 $488.4K · 24 笔出口 $760.0K · 50 笔2026-03进口 $683.4K · 34 笔出口 $878.8K · 59 笔2026-04进口 $1.67M · 24 笔出口 $970.5K · 70 笔

工商档案

企业注册号2500236254
企查查编码QVNUG7CU0F
成立日期2007-10-15
联系地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP SUN HUA
企业英文名称SUN HUA SEALING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Kinh doanh xuất, nhập khẩu các sản phẩm chế tạo từ cao su, khuôn mẫu chế tạo từ kim loại - Đầu tư xây dựng văn phòng, nhà xưởng tại KCN để cho thuê (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842113721961
邮箱phunghalam2017@gmail.com
传真+842113721960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,605.1582亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
400510未硫化改性橡胶
392690其他塑料制品
381210橡胶促进剂
761610铝制紧固件
382499其他化学制剂
391739其他塑料管材
391732塑料管
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848490垫片套装
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
400700硫化橡胶绳
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾700$16.67M
泰国90$4.47M
中国255$3.44M
越南287$2.65M
日本164$559.4K
德国153$494.9K
韩国76$335.8K
美国139$335.1K
加拿大27$148.6K
法国37$116.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国458$15.91M
美国640$7.70M
中国109$6.38M
新加坡108$3.11M
中国香港128$1.61M
西班牙55$754.6K
巴布亚新几内亚232$620.1K
越南210$582.4K
荷兰103$438.0K
塞舌尔27$295.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perfect Link International Group Ltd.中国台湾615$14.28M非螺纹垫圈、未硫化改性橡胶
JARA INTERNATIONAL LTD中国台湾77$3.57M未硫化改性橡胶、其他钢铁非螺纹件
CXI Trading Co., Ltd.中国68$1.87M其他塑料制品、铝制紧固件
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南72$1.22M其他塑料制品、硬质PVC管
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南79$944.1K其他塑料管材、其他塑料制品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南105$350.9K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Yih Sheng Rubber Industrial Corp.美国51$252.4K己二酸化合物、二氧化钛颜料
Yih Sheng Rubber Industrial Corp.德国69$221.4K其他化学制剂、氧化铁
Yih Sheng Rubber Industrial Corp.日本67$129.8K其他粘合剂≤1kg、其他催化剂制剂
Stanson Development Tech Inc.美国49$20.3K阀门零件、其他塑料制品

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proficiency Technology Enterprise Corp德国98$6.80M机械密封件、垫片套装
Adoring Product Holding Ltd.德国194$4.64M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Noble Lake Trading Ltd.德国164$3.87M非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Proficiency Technology Enterprise Corp美国221$3.61M机械密封件、垫片套装
Noble Lake Trading Ltd.美国263$2.58M非泡沫橡胶密封件、垫片套装
NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港128$1.61M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Noble Lake Trading Ltd.荷兰102$437.5K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南103$413.1K机械零件、其他钢铁制品
Noble Lake Trading Ltd.巴布亚新几内亚80$243.7K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南104$163.0K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 1,263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制紧固件Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$407
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$100
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$1.5K
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$1.6K
2026-04-28处理毡呢Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$128
2026-04-28铝制紧固件Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$483
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$699
2026-04-28其他钢弹簧Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$5
2026-04-28非螺纹垫圈Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$479

出口(共 2,324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD.塞舌尔$12.0K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$4
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$3.2K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$3.2K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$1.5K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$2.7K
2026-04-27金属复合垫圈NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$128
2026-04-27柴油机零件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$90
2026-04-27柴油机零件NOBLE LAKE TRADING LTD中国香港$129
2026-04-27摩托车及配件PERFECT LINK INTERNATIONAL GROUP LTD英属维京群岛$2.7K

相关企业 · 同类产品

Sun Hua Sealing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →