An Thinh Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp An Thịnh Phát
57
进口笔数
0
出口笔数
$621.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313233235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE1GX2H |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | 76/5/2 Đường Thạnh Lộc 15, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/5/2 Đường Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979643352 |
| 邮箱 | atp.thinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $349.8K |
| 韩国 | 22 | $226.9K |
| 土耳其 | 3 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah Actuation Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $155.4K | 单相交流电机、阀门零件 |
| Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $102.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Kangsaite Automation Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| TISSIN | 俄罗斯 | 8 | $60.3K | 自动控制仪器、阀门零件 |
| Tekpa Dis Ticaret Ve Pazarlama Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $44.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shanghai Shinjo Pump & Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Dalian Ace Measure Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 液体流量计、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2026-06-29 | 其他自动控制仪 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $939 |
| 2026-06-29 | 功能机器零件 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 金属处理机械 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2026-06-29 | 金属处理机械 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2026-06-29 | 功能机器零件 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-29 | 金属处理机械 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $222 |
| 2026-06-29 | 功能机器零件 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 金属处理机械 | Wenzhou Kangtuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $451 |