Hoang Minh Water Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC HOàNG MINH
32
进口笔数
1
出口笔数
$804.5K
进口金额
$486
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-11-30
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305713100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RM5UTJ |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | 64 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842839979899 |
| 邮箱 | info@ionlife.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 706.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851610 | 电热水器 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $361.1K |
| 日本 | 9 | $349.8K |
| 马来西亚 | 5 | $93.2K |
| 法国 | 3 | $178 |
| 新加坡 | 1 | $123 |
| 西班牙 | 1 | $12 |
| 德国 | 1 | $6 |
| 意大利 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $486 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 7 | $345.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Zhongshan Guanchang Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $257.9K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Hongkong Sinopack Machinery & Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.0K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| ANGEL WATER SYSTEM TECHNOLOGY S BHD | 马来西亚 | 5 | $93.2K | 电热水器、其他塑料制品 |
| Suzhou Xicheng Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 紫外线红外线灯、熔融石英玻璃管 |
| Suzhou Xicheng Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 紫外线红外线灯 |
| Guangzhou Qeoyo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Chiyoda Kohan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 硬质PVC管、其他塑料管材 |
| Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 灌装封口机、非注塑模具 |
| La French S'il Vous Plait | 法国 | 2 | $30 | 调味甜水、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Sinopack Machinery & Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $486 | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 1000伏以下电路保护器 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $270 |
| 2026-03-10 | 37.5瓦以下电机 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $975 |
| 2026-03-10 | 液体流量计 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $510 |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-03-10 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 自动断路器 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-03-10 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-03-03 | 食品香料 | L'ABEILLE | 德国 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $166 |
| 2023-11-30 | 塑料容器 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-11-30 | 塑料容器 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-11-30 | 塑料容器 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $141 |
| 2023-11-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HONGKONG SINOPACK MACHINERY & SERVICES CO LTD | 中国 | $166 |