An Duc Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MáY MóC AN ĐứC
41
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315003501-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3JW0M2 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Lô DC38, Số 48, Đường D11, Khu dân cư Việt- Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÁY MÓC AN ĐỨC |
| 企业英文名称 | BRANCH OF AN DUC MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô DC38, Số 48, Đường D11, Khu dân cư Việt- Sing, Khu phố 4, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0912871248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $53.5K |
| 中国 | 1 | $720 |
| 日本 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | 39 | $53.5K | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
| Yow Cherng Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $720 | 8465机器零件、手工带锯条 |
| CHENTEC S J INC | 中国台湾 | 1 | $360 | 机床零件附件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $49 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $49 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-02-09 | 硫化橡胶同步带 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-02-09 | 非农用喷雾器具 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $290 |
| 2026-02-09 | 木材钻孔机 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $160 |
| 2026-02-09 | 同轴电缆 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $880 |
| 2026-02-09 | 齿轮及变速器 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $440 |
| 2026-02-09 | 滑轮飞轮 | ANDERSON INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | $120 |