Tanco Consulting & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 535 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Tư Vấn Tân Cơ

535
进口笔数
79
出口笔数
$38.79M
进口金额
$82.38M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
73
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.60M · 14 笔出口 $88.6K · 2 笔2023-11进口 $884.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $702.2K · 14 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-01进口 $150.7K · 13 笔出口 $55.8K · 1 笔2024-02进口 $197.9K · 12 笔出口 $24.01M · 3 笔2024-03进口 $2.41M · 15 笔出口 $73.1K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 14 笔出口 $54.9K · 1 笔2024-05进口 $242.2K · 15 笔出口 $55.86M · 2 笔2024-06进口 $447.6K · 15 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-07进口 $445.9K · 21 笔出口 $169.2K · 2 笔2024-08进口 $2.09M · 16 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-09进口 $151.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $406.0K · 10 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-11进口 $1.87M · 10 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-12进口 $83.6K · 6 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-01进口 $419.6K · 11 笔出口 $72.9K · 4 笔2025-02进口 $790.1K · 14 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-03进口 $1.55M · 17 笔出口 $125.9K · 2 笔2025-04进口 $628.4K · 18 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-05进口 $746.1K · 20 笔出口 $157.2K · 4 笔2025-06进口 $670.6K · 15 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-07进口 $1.09M · 20 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-08进口 $371.9K · 20 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-09进口 $2.38M · 26 笔出口 $89.0K · 3 笔2025-10进口 $906.9K · 11 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-11进口 $1.56M · 11 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-12进口 $121.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.05M · 7 笔出口 $112.4K · 2 笔2026-02进口 $309.7K · 11 笔出口 $46.5K · 1 笔2026-03进口 $290.6K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $429.0K · 10 笔出口 $48.2K · 1 笔2026-05进口 $997.5K · 13 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-06进口 $1.76M · 15 笔出口 $49.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.60M · 14 笔出口 $88.6K · 2 笔2023-11进口 $884.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $702.2K · 14 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-01进口 $150.7K · 13 笔出口 $55.8K · 1 笔2024-02进口 $197.9K · 12 笔出口 $24.01M · 3 笔2024-03进口 $2.41M · 15 笔出口 $73.1K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 14 笔出口 $54.9K · 1 笔2024-05进口 $242.2K · 15 笔出口 $55.86M · 2 笔2024-06进口 $447.6K · 15 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-07进口 $445.9K · 21 笔出口 $169.2K · 2 笔2024-08进口 $2.09M · 16 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-09进口 $151.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $406.0K · 10 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-11进口 $1.87M · 10 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-12进口 $83.6K · 6 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-01进口 $419.6K · 11 笔出口 $72.9K · 4 笔2025-02进口 $790.1K · 14 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-03进口 $1.55M · 17 笔出口 $125.9K · 2 笔2025-04进口 $628.4K · 18 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-05进口 $746.1K · 20 笔出口 $157.2K · 4 笔2025-06进口 $670.6K · 15 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-07进口 $1.09M · 20 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-08进口 $371.9K · 20 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-09进口 $2.38M · 26 笔出口 $89.0K · 3 笔2025-10进口 $906.9K · 11 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-11进口 $1.56M · 11 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-12进口 $121.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.05M · 7 笔出口 $112.4K · 2 笔2026-02进口 $309.7K · 11 笔出口 $46.5K · 1 笔2026-03进口 $290.6K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $429.0K · 10 笔出口 $48.2K · 1 笔2026-05进口 $997.5K · 13 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-06进口 $1.76M · 15 笔出口 $49.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101021398
企查查编码QVNXS18MAV
成立日期2001-09-18
联系地址Số 92, phố Yết Kiêu, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN TÂN CƠ
企业英文名称TANCO CONSULTING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 92, phố Yết Kiêu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842436365101
邮箱info@tanco.vn
传真+842436362843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
731821钢制锁紧垫圈
730210铁道钢轨
730890其他钢铁结构体
731829其他钢铁非螺纹件
690919工业陶瓷制品
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
721650其他钢材型材
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
72162180mm以下L型钢
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$34.12M
韩国81$4.03M
泰国15$488.8K
中国台湾9$83.8K
马来西亚3$25.3K
土耳其1$17.2K
意大利6$13.9K
德国4$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利29$57.28M
法国5$24.04M
波兰20$628.0K
乌克兰6$143.2K
越南4$96.9K
保加利亚4$60.3K
柬埔寨4$46.3K
罗马尼亚1$28.5K
荷兰1$23.9K
日本4$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angang Group International Panzhihua Co., Ltd.中国22$14.91M铁道钢轨、合金钢锻棒
Dong Ah Co., Ltd.韩国60$2.33M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiangsu Xingchangjiang International Co., Ltd.中国53$1.59M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiangsu Yongyi Fastener Co., Ltd.中国48$1.32M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ningbo Windo Metal Co., Ltd.中国43$1.07M钢铁螺钉螺栓、黄铜管
Tong Ming Enterprise Co., Ltd.中国28$962.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国18$315.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国28$251.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hangzhou Jiaxiang Gaoqiang Bolts Co., Ltd.中国19$244.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Dongtai Qihui Metal Products Co., Ltd.中国18$192.4K非螺纹垫圈、不锈钢棒材

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE SA Group S.r.l.意大利25$57.19M木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Claudem S.A.法国5$24.04M钢铁螺钉螺栓
Azmet Radom Sp. z o.o.波兰14$518.8K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Caravel Kyiv LLC乌克兰5$121.7K钢铁螺钉螺栓
Cong Ty TNHH Nhiet Dien Vung Ang II越南2$95.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
SE SA Group S.r.l.意大利2$86.6K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Panchev Ltd.保加利亚4$60.3K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Normazet Sp. z o.o. Sp. k.波兰4$60.2K钢铁螺钉螺栓
Seogwoo Construction (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$46.3K其他钢材型材、80mm以下L型钢
IHI Corporation日本4$23.2K其他钢铁结构体、燃气轮机零件

近期贸易明细

进口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$22.3K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$7.7K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$5.9K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$11.7K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-29铁道钢轨Angang Group International Panzhihua Co., Ltd.中国$298.6K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Anyang Hengtong Railway Equipment Co., Ltd.中国$28.3K
2026-06-29铁道钢轨Angang Group International Panzhihua Co., Ltd.中国$298.6K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$3.3K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$4.0K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$2.4K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$824
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$4.6K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$1.6K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$4.7K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$4.7K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$3.2K
2026-06-11非螺纹垫圈Azmet Radom Sp. z o.o.波兰$1.7K

相关企业 · 同类产品

Tanco Consulting & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →