Vietnam Luxury Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Cao Cấp Việt Nam
- 邮箱5
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106318515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1DFG2G |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Tây Phương, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CAO CẤP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LUXURY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tây Phương, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842422182157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 25 | $453.4K | 150克以上再生衬纸、牛皮纸≥225克 |
| Guangdong Lishunyuan Intelligent Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.8K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| HK SHENGTU INTELLIGENT EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $153.1K | 其他印刷机 |
| Pingyang Zhengrun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.0K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Zhi Yuan Paper (H.K.) Ltd. | 中国 | 8 | $92.6K | 复合纸板、其他纸制品 |
| VCELL Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 锂离子电池、镍镉电池 |
| Shenzhen Vanfun Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| E Chips Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Smart Top Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 平型针织机、制鞋机械 |
| Shenzhen Czinelight Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | LED发光二极管、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纸及纸板 | SMART TOP GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他纸及纸板 | SMART TOP GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他纸及纸板 | SMART TOP GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 其他纸及纸板 | SMART TOP GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 复合纸板 | FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 复合纸板 | FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 复合纸板 | FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 复合纸板 | FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.9K |