Hong Thien Paper Tube & Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 纸制卷轴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT KINH DOANH ốNG LõI Và BAO Bì HồNG THIêN

90
进口笔数
1,126
出口笔数
$3.52M
进口金额
$6.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $857.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $175.1K · 8 笔2023-09进口 $83 · 2 笔出口 $144.6K · 16 笔2023-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $210.0K · 24 笔2023-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $165.0K · 21 笔2023-12进口 $108.0K · 2 笔出口 $192.0K · 25 笔2024-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $157.6K · 23 笔2024-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $139.7K · 16 笔2024-03进口 $413.9K · 6 笔出口 $179.1K · 27 笔2024-04进口 $103.0K · 2 笔出口 $122.2K · 24 笔2024-05进口 $137.3K · 3 笔出口 $117.9K · 26 笔2024-06进口 $162.7K · 5 笔出口 $132.2K · 20 笔2024-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $56.9K · 18 笔2024-08进口 $82.1K · 2 笔出口 $87.1K · 21 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $63.4K · 16 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $26.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 19 笔2024-12进口 $232.3K · 7 笔出口 $61.6K · 16 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $70.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 15 笔2025-04进口 $172.4K · 3 笔出口 $41.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 28 笔2025-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $857.7K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 36 笔2025-08进口 $165.9K · 4 笔出口 $199.8K · 49 笔2025-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $156.0K · 43 笔2025-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $211.2K · 56 笔2025-11进口 $95.2K · 2 笔出口 $193.5K · 55 笔2025-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $320.3K · 80 笔2026-01进口 $220.7K · 1 笔出口 $289.3K · 68 笔2026-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $168.9K · 60 笔2026-03进口 $56.7K · 3 笔出口 $288.6K · 83 笔2026-04进口 $71.7K · 1 笔出口 $451.7K · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $175.1K · 8 笔2023-09进口 $83 · 2 笔出口 $144.6K · 16 笔2023-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $210.0K · 24 笔2023-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $165.0K · 21 笔2023-12进口 $108.0K · 2 笔出口 $192.0K · 25 笔2024-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $157.6K · 23 笔2024-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $139.7K · 16 笔2024-03进口 $413.9K · 6 笔出口 $179.1K · 27 笔2024-04进口 $103.0K · 2 笔出口 $122.2K · 24 笔2024-05进口 $137.3K · 3 笔出口 $117.9K · 26 笔2024-06进口 $162.7K · 5 笔出口 $132.2K · 20 笔2024-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $56.9K · 18 笔2024-08进口 $82.1K · 2 笔出口 $87.1K · 21 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $63.4K · 16 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $26.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 19 笔2024-12进口 $232.3K · 7 笔出口 $61.6K · 16 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $70.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 15 笔2025-04进口 $172.4K · 3 笔出口 $41.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 28 笔2025-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $857.7K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 36 笔2025-08进口 $165.9K · 4 笔出口 $199.8K · 49 笔2025-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $156.0K · 43 笔2025-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $211.2K · 56 笔2025-11进口 $95.2K · 2 笔出口 $193.5K · 55 笔2025-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $320.3K · 80 笔2026-01进口 $220.7K · 1 笔出口 $289.3K · 68 笔2026-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $168.9K · 60 笔2026-03进口 $56.7K · 3 笔出口 $288.6K · 83 笔2026-04进口 $71.7K · 1 笔出口 $451.7K · 63 笔

工商档案

企业注册号2300723980
企查查编码QVN3PSDG5E
成立日期2012-04-19
联系地址Lô CN-15.1, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY BAO BÌ HỒNG THIÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-15.1, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02223692235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480593重未涂布纸
480592150-225克未涂布纸
350699其他粘合剂≤1kg
401039其他橡胶带
480431牛皮纸≤150克
844180其他造纸机械
820559其他手工工具
844110纸张切割机
902480非金属测试机
480610植物羊皮纸

出口

HS 编码产品
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
392113聚氨酯泡沫塑料
392350塑料封口件
391910自粘塑料卷
480441牛皮纸150-225克
681410粘聚云母片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚33$1.49M
中国27$848.1K
韩国14$820.8K
日本13$324.2K
俄罗斯1$21.2K
印度尼西亚1$10.5K
澳大利亚1$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,126$6.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚33$1.49M重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2
Fokos Trading韩国11$553.9K牛皮纸≥225克、重未涂布纸
E Woo Trading Co., Ltd.日本3$266.8K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本9$244.9K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Zhejiang Jinshen Machinery Manufacture Co., Ltd.中国2$179.5K其他机器刀具、造纸机械零件
FPI International Co., Ltd.日本3$64.5K牛皮纸≤150克、植物羊皮纸
Dongguan Xinke Testing Instrument Technology Co., Ltd.中国3$48.7K非金属测试机、其他手工工具
FPI International Co., Ltd.中国2$38.2K其他粘合剂≤1kg、植物羊皮纸
Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$36.0K未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷
Shang Hai Fengke Rubber Belt Co., Ltd.中国4$13.9K其他橡胶带、其他塑料制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南126$2.39M木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南163$940.5K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南282$792.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
DELI VIETNAM CO., LTD.越南29$298.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南79$202.7K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南61$144.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南44$76.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南39$62.7K其他钢铁制品、自粘塑料卷
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南44$37.5K自粘塑料片、自粘纸板
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南32$28.0K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24纸张切割机DONGGUAN TONGSHUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$35.8K
2026-04-24纸张切割机DONGGUAN TONGSHUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$35.8K
2026-03-31造纸机械零件JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$714
2026-03-31滚子链JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$750
2026-03-31其他钢铁管件JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$800
2026-03-12其他粘合剂≤1kgDODD INDUSTRIAL & INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$7.9K
2026-03-11重未涂布纸MUDA PAPER MILLS SDN. BHD.马来西亚$46.6K
2026-02-10植物羊皮纸TAIAN BAICHUAN PAPER CO LTD中国$4.5K
2026-02-04150-225克未涂布纸SUN PAPER (HONG KONG) CO LTD中国$17.8K
2026-02-03重未涂布纸MUDA PAPER MILLS SDN. BHD.马来西亚$3.0K

出口(共 1,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$271
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$301
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$318
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$318
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$301
2026-04-28纸制卷轴CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$305
2026-04-28纸制卷轴CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$95
2026-04-28纸制卷轴CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$158
2026-04-28纸制卷轴CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$147
2026-04-28纸制卷轴ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$271

相关企业 · 同类产品

Hong Thien Paper Tube & Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →