Hong Thien Paper Tube & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT KINH DOANH ốNG LõI Và BAO Bì HồNG THIêN
90
进口笔数
1,126
出口笔数
$3.52M
进口金额
$6.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300723980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PSDG5E |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Lô CN-15.1, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY BAO BÌ HỒNG THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-15.1, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223692235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 480610 | 植物羊皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $1.49M |
| 中国 | 27 | $848.1K |
| 韩国 | 14 | $820.8K |
| 日本 | 13 | $324.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $21.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,126 | $6.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $1.49M | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Fokos Trading | 韩国 | 11 | $553.9K | 牛皮纸≥225克、重未涂布纸 |
| E Woo Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $266.8K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 9 | $244.9K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Zhejiang Jinshen Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.5K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| FPI International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $64.5K | 牛皮纸≤150克、植物羊皮纸 |
| Dongguan Xinke Testing Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 非金属测试机、其他手工工具 |
| FPI International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 其他粘合剂≤1kg、植物羊皮纸 |
| Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Shang Hai Fengke Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.39M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 163 | $940.5K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 282 | $792.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 29 | $298.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $202.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $144.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 44 | $76.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $62.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $37.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $28.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | DONGGUAN TONGSHUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | DONGGUAN TONGSHUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-03-31 | 造纸机械零件 | JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-03-31 | 滚子链 | JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁管件 | JINGJIANG JIASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-12 | 其他粘合剂≤1kg | DODD INDUSTRIAL & INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-11 | 重未涂布纸 | MUDA PAPER MILLS SDN. BHD. | 马来西亚 | $46.6K |
| 2026-02-10 | 植物羊皮纸 | TAIAN BAICHUAN PAPER CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 150-225克未涂布纸 | SUN PAPER (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-02-03 | 重未涂布纸 | MUDA PAPER MILLS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
出口(共 1,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $271 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $301 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $318 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $318 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $301 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $95 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $158 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $271 |