PGT Holdings Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pgt Holdings
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303527483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVWBX3S |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | Lầu 12 Tòa Nhà Pax Sky 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PGT HOLDINGS |
| 企业英文名称 | PGT HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 12 Tòa Nhà Pax Sky 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842866840446 |
| 邮箱 | info@pgt-holdings.com |
| 传真 | +842835124124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 924.1801亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $139.1K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayabusa Holdings Corporation | 日本 | 4 | $122.2K | 变压器零件 |
| Hayabusa Holdings Inc. | 日本 | 1 | $16.9K | 变压器零件、塑料包装箱 |
| Global Logistics Trading Inc. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他钢铁非螺纹件、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS INC | 日本 | $16.9K |
| 2025-12-30 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $22.5K |
| 2025-09-05 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2025-09-05 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2025-03-26 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $4.8K |
| 2025-03-26 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $4.8K |
| 2025-03-26 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $18.5K |
| 2024-09-17 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $27.4K |
| 2024-09-17 | 变压器零件 | HAYABUSA HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $27.4K |