Viet Farm Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG TRANG VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314635681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6B9KJF |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | 48 Đường số 4, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG TRANG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FARM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường số 4, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903735788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annam GmbH | 德国 | 2 | $5.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $420 |
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $420 |
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $420 |
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $420 |
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $420 |
| 2024-11-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2023-11-11 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $150 |
| 2023-11-11 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $300 |
| 2023-11-11 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $300 |
| 2023-11-11 | 2升以下静止葡萄酒 | Annam GmbH | 德国 | $300 |