Quynh Phong Development & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Quỳnh Phong
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$823.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103752403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AUG41V |
| 成立日期 | 2009-04-21 |
| 联系地址 | Số 48, ngõ 144, ngách 144/2 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỲNH PHONG |
| 企业英文名称 | QUYNH PHONG DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48, ngõ 144, ngách 144/2 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435564647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $822.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $818.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST:4601194212) | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST: 4601194212) | 2 | $733 | 1kg以下胶粘剂、高浓度乙醇 | |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $722 | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $722 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $66 |