Mirae Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 600 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MIRAE INDUSTRY
13
进口笔数
600
出口笔数
$7.2K
进口金额
$6.45M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301028919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8Y2YFT |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Số 50, đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MIRAE INDUSTRY |
| 企业英文名称 | MIRAE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02226520566 |
| 邮箱 | bn.miraeconstruction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $4.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $640 |
| 中国 | 1 | $548 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 598 | $6.44M |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Solutec Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $4.3K | 其他诊断试剂、PET塑料片材 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $1.5K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| GP & E Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $892 | 其他诊断试剂、组合测量仪器 |
| Xinyui HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $548 | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 127 | $5.10M | 印刷电路、可变电阻器 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 160 | $520.4K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| S Mac Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $494.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 78 | $125.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 30 | $83.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $62.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $18.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $15.7K | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
| S-MAC VINA Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.9K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他诊断试剂 | A SOLUTEC CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-09-08 | 其他诊断试剂 | A Solutec Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2025-01-22 | 其他诊断试剂 | A Solutec Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2024-07-23 | 其他诊断试剂 | A SOLUTEC CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-07-09 | 自粘塑料片 | A Solutec Co., Ltd. | 美国 | $640 |
| 2024-07-04 | 其他诊断试剂 | A SOLUTEC CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-06-03 | 其他诊断试剂 | A Solutec Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2024-05-13 | 其他诊断试剂 | A Solutec Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2023-12-20 | 8471机器零件 | Mouser Electronics, Inc. | 中国台湾 | $979 |
| 2023-12-19 | 8471机器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $490 |
出口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他头饰 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶地板 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 其他纺织服装 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $4 |