Minh An Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MINH AN

1
进口笔数
289
出口笔数
$33.6K
进口金额
$7.63M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.0K · 9 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $136.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 43 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.0K · 9 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $136.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 43 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 37 笔

工商档案

企业注册号5300813291
企查查编码QVNWJJC0KT
成立日期2023-03-16
联系地址Số nhà 037, Đường Bích Đào, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MINH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 037, Đường Bích Đào, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话0869660330
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$33.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$483.2K
中国5$152.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.越南1$33.6K高淀粉木薯

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD62$1.58M高淀粉木薯
Hekou Yonghe Trading Co., Ltd.41$1.12M高淀粉木薯
Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd.46$1.10M高淀粉木薯
HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD.38$867.6K高淀粉木薯
YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD21$539.6K高淀粉木薯
HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO. LTD9$511.9K高淀粉木薯
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.18$425.3K高淀粉木薯
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.越南16$422.9K高淀粉木薯
Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd.7$296.6K高淀粉木薯、鲜榴莲
HEKOU DINGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD10$242.6K高淀粉木薯、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17高淀粉木薯YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$33.6K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$12.7K
2026-04-28高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$26.7K
2026-04-28高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$22.3K
2026-04-24高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$22.7K
2026-04-22高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$23.6K
2026-04-20高淀粉木薯HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD.—$28.5K
2026-04-20高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$22.9K
2026-04-20高淀粉木薯HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD.—$28.3K
2026-04-16高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$20.7K
2026-04-16高淀粉木薯YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD—$17.8K

相关企业 · 同类产品

Minh An Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →