Minh An Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MINH AN
1
进口笔数
289
出口笔数
$33.6K
进口金额
$7.63M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJJC0KT |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 037, Đường Bích Đào, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 037, Đường Bích Đào, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0869660330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $483.2K |
| 中国 | 5 | $152.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.6K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | 62 | $1.58M | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Yonghe Trading Co., Ltd. | 41 | $1.12M | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 46 | $1.10M | 高淀粉木薯 | |
| HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD. | 38 | $867.6K | 高淀粉木薯 | |
| YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | 21 | $539.6K | 高淀粉木薯 | |
| HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO. LTD | 9 | $511.9K | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 18 | $425.3K | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 16 | $422.9K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 7 | $296.6K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 | |
| HEKOU DINGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 10 | $242.6K | 高淀粉木薯、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 高淀粉木薯 | YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $33.6K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $12.7K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $26.7K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $22.3K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $22.7K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $23.6K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD. | — | $28.5K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $22.9K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | HEKOU YOUBEI TRADING CO. , LTD. | — | $28.3K |
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $20.7K |
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | — | $17.8K |