Takasi Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKASI VINA
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500662051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABTXW3W |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Phố Lưu Túc, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKASI VINA |
| 企业英文名称 | TAKASI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lưu Túc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84904656758 |
| 邮箱 | takasivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841391 | 泵零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.29M |
| 韩国 | 1 | $420.0K |
| 泰国 | 2 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.7K | 非车用柴油机、车辆散热器 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.3K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Weifang City Changsong Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Zhejiang Florank Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.6K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.1K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $77.0K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | WEIFANG GLADWIN POWER TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.8K |