Northern Mechanical Dynamics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐộNG LựC MIềN BắC
252
进口笔数
0
出口笔数
$14.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900997309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0S78X5 |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | QL 38 mới, thôn Vĩnh Lại, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN MECHANICAL DYNAMICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | QL 38 mới, thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84988241757 |
| 邮箱 | tranghd2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $14.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changchai Co., Ltd. | 中国 | 76 | $8.28M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.30M | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.43M | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.30M | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Changzhou Machinery & Equipment Imp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $579.8K | 其他钢铁制品、起动电机 |
| Sichuan Cementhai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $279.0K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Jiangsu Xinland Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.8K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Jiangsu New Creation Import-Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.1K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Tongling Clary Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 单轴拖拉机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-07-14 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-07-03 | 单轴拖拉机 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $124.7K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $107.5K |
| 2025-06-25 | 非车用柴油机 | CHANGCHAI CO LTD | 中国 | $6.8K |