Northern Mechanical Dynamics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐộNG LựC MIềN BắC

252
进口笔数
0
出口笔数
$14.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $771.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $508.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $915.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $492.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $779.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $495.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $684.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $445.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.39M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $294.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $743.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $771.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $508.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $915.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $492.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $779.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $495.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $684.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $445.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.39M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $294.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $743.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900997309
企查查编码QVNM0S78X5
成立日期2016-08-25
联系地址QL 38 mới, thôn Vĩnh Lại, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC MIỀN BẮC
企业英文名称NORTHERN MECHANICAL DYNAMICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址QL 38 mới, thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84988241757
邮箱tranghd2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
843290土壤机械零件
85021175kVA以下柴油发电机组
848340齿轮及变速器
842441便携喷雾器
85016175kVA以下交流发电机
850220火花点火发电机组

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国252$14.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changchai Co., Ltd.中国76$8.28M非车用柴油机、柴油机零件
Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd.中国40$2.30M非车用柴油机、矿物加工机零件
Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd.中国91$1.43M单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国19$1.30M火花点火发动机零件、非车用柴油机
Changzhou Machinery & Equipment Imp. Co., Ltd.中国9$579.8K其他钢铁制品、起动电机
Sichuan Cementhai Machinery Co., Ltd.中国4$279.0K非车用柴油机、柴油机零件
Jiangsu Xinland Diesel Engine Co., Ltd.中国5$190.8K柴油机零件、非车用柴油机
Jiangsu New Creation Import-Export Trading Co., Ltd.中国1$105.5K非车用柴油机、柴油机零件
Changzhou Yarmax Power Co., Ltd.中国3$54.1K非车用柴油机、气动发动机
Tongling Clary Import & Export Co., Ltd.中国2$31.3K单轴拖拉机、非车用柴油机

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$27.4K
2025-07-14非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$27.2K
2025-07-03单轴拖拉机GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD中国$14.2K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$10.7K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$8.2K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$9.5K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$6.4K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$124.7K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$107.5K
2025-06-25非车用柴油机CHANGCHAI CO LTD中国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Northern Mechanical Dynamics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →