Viet A XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk Việt á
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107004896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23F3KSU |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Số 75, ngõ 196, đường Cổ Linh, tổ 20, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1-12 Khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84822826271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.01M |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $245 |
| 罗马尼亚 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.21M | 非车用柴油机、非办公金属家具 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 20 | $522.1K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.8K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.6K | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Chongqing Happy Will Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Chongqing Honpan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Chongqing Haofa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.2K | 非车用柴油机 |
| All Fire International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-29 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |