Thuan Tien Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thuận Tiến
22
进口笔数
26
出口笔数
$264.4K
进口金额
$879.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312384880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KVJAC5 |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 756/13 Kha Vạn Cân, khu phố 5, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN TIẾN |
| 企业英文名称 | THUAN TIEN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756/13 Kha Vạn Cân, khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842837206073 |
| 邮箱 | tham.le0193@gmail.com |
| 传真 | 02837206073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 551030 | 人造纤维纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $194.7K |
| 越南 | 10 | $69.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $879.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tenbro Bamboo Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $194.6K | 弹性针织布、其他植物纤维纱线 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $38.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zhangjiagang Shanhai Imp. & Exp. Co. | 中国 | 1 | $145 | 其他植物纤维纱线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Short Cut Partners Ltd. | 越南 | 21 | $849.7K | 金属拉链、弹性针织布 |
| Plaige Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.9K | 人造纤维花边、染色棉针织布 |
| Cerie International Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 弹性针织布、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 涤棉纱线 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 其他植物纤维纱线 | SHANGHAI TENBRO BAMBOO TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 其他植物纤维纱线 | SHANGHAI TENBRO BAMBOO TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-09 | 其他植物纤维纱线 | SHANGHAI TENBRO BAMBOO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-10-08 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $6.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $960 |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-18 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-11-18 | 弹性针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $972 |