SCI Derm Professionals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCI-DERM PROFESSIONALS

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316686498
企查查编码QVN2A4G74T
成立日期2021-01-21
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCI-DERM PROFESSIONALS
企业英文名称SCI-DERM PROFESSIONALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84867187189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330420眼妆品
491000印刷日历
611030化纤针织服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$1.06M
加拿大1$300

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitality Institute Medical Products美国12$368.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Osmosis LLC美国6$297.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
222012723eef2a8c039391faaa7fc6234$203.4K
Athena Cosmetics Inc.美国3$97.4K眼妆品、其他护肤品
DermaRome AB瑞典2$36.4K其他护肤品
Vitality Institute Medical Products美国1$32.8K其他护肤品
ATHENA COSMETICS, INC EXPENSE ACCOUNT JED美国1$24.3K其他护肤品
Athena Cosmetics美国2$359印刷日历、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21皮肤清洁剂OSMOSIS LLC美国$1.3K
2026-04-21皮肤清洁剂OSMOSIS LLC美国$1.8K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$8.2K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$8.9K
2026-04-21皮肤清洁剂OSMOSIS LLC美国$1.8K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$9.8K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$8.7K
2026-04-21皮肤清洁剂OSMOSIS LLC美国$1.3K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$8.2K
2026-04-21其他护肤品OSMOSIS LLC美国$6.8K

相关企业 · 同类产品

SCI Derm Professionals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →