Minh Quan TTNT & DV TM XD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTNT Và DV TM XD MINH QUâN
10
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313904349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A2S5WX |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | Số 35/E9 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTNT VÀ DV TM XD MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TTNT AND DV TM XD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/E9 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84907577487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $303.0K |
| 中国 | 2 | $62.5K |
| 美国 | 3 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunze Machinery International Trade Co., Ltd. | 德国 | 3 | $208.0K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| CraneKorea | 韩国 | 1 | $52.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| SUNGSAN CORP | 韩国 | 1 | $52.0K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.0K | 自推进起重机、起重车 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.5K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 1 | $15.1K | ||
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Dongtai East Engineering Machine Factory | 中国 | 1 | $11.5K | 土方机械零件、打桩机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自推进起重机 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-03-06 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $52.0K |
| 2026-03-03 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $52.0K |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-12-18 | 自推进起重机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $57.0K |
| 2025-12-17 | 其他升降机械 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 美国 | $16.5K |
| 2025-12-04 | 自推进起重机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $100.0K |
| 2025-09-08 | 其他升降机械 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 美国 | $14.5K |
| 2025-08-06 | 其他升降机械 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2025-08-06 | 其他升降机械 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $4.0K |