BK Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tin Học Bách Khoa
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302281727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SA8J59 |
| 成立日期 | 2001-04-16 |
| 联系地址 | 46/33 Nhiêu Tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIN HỌC BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BK SOLUTION COMPANY LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862765799 |
| 邮箱 | ctybakco@gmail.com |
| 官网 | www.bakco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2023-04-07 | 雷达设备 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-07 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-04-07 | 绝缘电线 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-04-07 | 贱金属配件 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁结构体 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2023-04-07 | 其他通信设备 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2023-04-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2023-04-07 | 通信设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |