EVERRICH Machinery & Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY MóC THIếT Bị EVERRICH
27
进口笔数
4
出口笔数
$238.1K
进口金额
$46.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318004359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY036T47 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | 227/15, Đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC THIẾT BỊ EVERRICH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227/15, Đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02837437497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $173.4K |
| 中国 | 12 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $27.9K |
| 越南 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW YU MING MACHINERY CO | 中国台湾 | 14 | $169.6K | 其他硫化橡胶制品、皮革机械零件 |
| Glory Fancy International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.4K | 制鞋机械、其他钢铁制品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 塑料包装箱、橡胶废碎料 |
| PUMMA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 制鞋机械、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shangjin Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、制鞋机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $29.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-03 | 气动直线发动机 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-03 | 气动直线发动机 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-03 | 高压继电器 | DONGGUAN SHANGJIN MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $90 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $896 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $112 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 非注塑模具 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $224 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $896 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $924 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $112 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | PT LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.8K |