ABC International Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế ABC
38
进口笔数
457
出口笔数
$1.45M
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-08-21
最近出口
18
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100958501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN121R856 |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | 589 Lạc Long Quân, tổ 28, cụm 4, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ ABC |
| 企业英文名称 | ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 589 Lạc Long Quân, tổ 28, cụm 4, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ |
| 电话 | +842437199100 |
| 邮箱 | trangnt@abcbacninh.vn |
| 传真 | +842437199101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $791.2K |
| 越南 | 17 | $463.0K |
| 泰国 | 6 | $169.4K |
| 中国台湾 | 1 | $21.3K |
| 英国 | 1 | $7.3K |
| 奥地利 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $2.53M |
| 老挝 | 55 | $603.8K |
| 美国 | 2 | $65.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $743.2K | 毡毯、人造纤维无纺布 |
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $326.5K | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Mascot International A | 中国 | 5 | $67.2K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Glory Tang International Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 聚酯短纤、其他植物纤维纱线 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 人造纤维无纺布、聚酯长丝织物 |
| Mascot International A | 越南 | 7 | $28.0K | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
| Rizhao Chenxu New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 轻质无纺布、轻质无纺布 |
| ABC International Group Joint Stock Company | 中国 | 2 | $15.4K | 聚酯短纤 |
| ABC International Group Joint Stock Company | 泰国 | 2 | $14.4K | 聚酯短纤 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.01M | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| 2f9d5175b66f97b8f4005a0bea13e909 | 55 | $603.8K | ||
| Fast East International Ltd. | 越南 | 21 | $273.8K | 机织标签、印刷标签 |
| Gate One Fashion Co., Ltd. | 越南 | 54 | $179.0K | 染色聚酯布、25-70克非织造布 |
| Mascot International A | 越南 | 46 | $152.3K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 48 | $134.9K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Garment No. 4 Joint Stock Company Nam Dinh Textile Garment | 越南 | 30 | $111.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Unico Global Inc. | 越南 | 17 | $56.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| RPT Trading | 越南 | 23 | $7.1K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Tien Luc Garment Joint Stock Company | 越南 | 13 | $4.7K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 25-70克非织造布 | ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $175 |
| 2024-08-21 | 重型无纺布 | ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | ABC International Group Joint Stock Company | 中国 | $8.7K |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC | 泰国 | $938 |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC | 中国 | $58 |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC | 韩国 | $241 |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-14 | 聚酯短纤 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC | 泰国 | $13.4K |
| 2023-12-20 | 重型无纺布 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-12-07 | 印刷标签 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
出口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 25-70克非织造布 | ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $175 |
| 2024-08-21 | 重型无纺布 | ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2024-01-04 | 70-150克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $64 |
| 2024-01-04 | 70-150克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $6 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $8 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $7 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $1 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $2 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $12 |
| 2023-12-29 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | $5 |