ABC International Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế ABC

38
进口笔数
457
出口笔数
$1.45M
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-08-21
最近出口
18
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $379.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 1 笔出口 $83.7K · 14 笔2023-09进口 $32.4K · 3 笔出口 $379.0K · 34 笔2023-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $303.4K · 44 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $187.3K · 23 笔2023-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $273.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 1 笔出口 $83.7K · 14 笔2023-09进口 $32.4K · 3 笔出口 $379.0K · 34 笔2023-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $303.4K · 44 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $187.3K · 23 笔2023-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $273.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100958501
企查查编码QVN121R856
成立日期2007-03-15
联系地址589 Lạc Long Quân, tổ 28, cụm 4, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ ABC
企业英文名称ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址589 Lạc Long Quân, tổ 28, cụm 4, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ
电话+842437199100
邮箱trangnt@abcbacninh.vn
传真+842437199101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
540110合成纤维缝纫线
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布
851680电热电阻器
580632其他人造窄幅布
540752染色聚酯布
560312人造纤维无纺布
581100绗缝纺织品
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
560122人造纤维絮胎
560391轻质无纺布
550620聚酯短纤
581100绗缝纺织品
940490其他寝具
550320聚酯短纤
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$791.2K
越南17$463.0K
泰国6$169.4K
中国台湾1$21.3K
英国1$7.3K
奥地利1$1.2K
韩国1$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$2.53M
老挝55$603.8K
美国2$65.1K
印度尼西亚1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南8$743.2K毡毯、人造纤维无纺布
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡9$326.5K已梳棉花、聚酯短纤
Mascot International A中国5$67.2K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Glory Tang International Ltd.中国2$53.7K聚酯短纤、其他植物纤维纱线
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国2$52.6K初级形态PET、聚酯短纤
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.中国3$44.1K人造纤维无纺布、聚酯长丝织物
Mascot International A越南7$28.0K其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线
Rizhao Chenxu New Material Co., Ltd.中国2$16.1K轻质无纺布、轻质无纺布
ABC International Group Joint Stock Company中国2$15.4K聚酯短纤
ABC International Group Joint Stock Company泰国2$14.4K聚酯短纤

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南18$1.01M毡毯、瓦楞纸箱
2f9d5175b66f97b8f4005a0bea13e90955$603.8K
Fast East International Ltd.越南21$273.8K机织标签、印刷标签
Gate One Fashion Co., Ltd.越南54$179.0K染色聚酯布、25-70克非织造布
Mascot International A越南46$152.3K其他人造窄幅布、印刷标签
Gate One Fashion GmbH德国48$134.9K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Garment No. 4 Joint Stock Company Nam Dinh Textile Garment越南30$111.2K印刷标签、非织造标签
Unico Global Inc.越南17$56.3K其他拉链、印刷标签
RPT Trading越南23$7.1K25-70克非织造布、男式化纤服装
Tien Luc Garment Joint Stock Company越南13$4.7K染色尼龙织物、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-2125-70克非织造布ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO越南$175
2024-08-21重型无纺布ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO越南$2.8K
2024-08-14聚酯短纤ABC International Group Joint Stock Company中国$8.7K
2024-08-14聚酯短纤CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC泰国$938
2024-08-14聚酯短纤CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC中国$58
2024-08-14聚酯短纤CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC韩国$241
2024-08-14聚酯短纤CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC中国$6.6K
2024-08-14聚酯短纤CONG TY CO PHAN TAP DOAN QUOC TE ABC泰国$13.4K
2023-12-20重型无纺布SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$74
2023-12-07印刷标签SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$3

出口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-2125-70克非织造布ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO越南$175
2024-08-21重型无纺布ABC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO越南$2.8K
2024-01-0470-150克非织造布MASCOT INTERNATIONAL A越南$64
2024-01-0470-150克非织造布MASCOT INTERNATIONAL A越南$6
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$8
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$7
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$1
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$2
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$12
2023-12-29染色聚酯布MASCOT INTERNATIONAL A越南$5

相关企业 · 同类产品

ABC International Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →