SVTEK Technology Corporation
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SVTEK
52
进口笔数
0
出口笔数
$581.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314068432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2X5M10 |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | 14D1 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SVTEK |
| 企业英文名称 | SVTEK TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14D1 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842819000034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $509.3K |
| 马来西亚 | 5 | $51.1K |
| 泰国 | 6 | $19.4K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $117 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $522.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $51.1K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Thundercomm IoT Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Thundercomm Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他电气设备、其他电子IC |
| Bob Pigmans By the Glass International B.V. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 电力控制板 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $960 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| EVERFOCUS ELECTRONICS CORP. | 中国台湾 | 1 | $620 | 非磁带视频设备、8471机器零件 |
| Ruijie Networks Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 通信设备、静止变流器 |
| WIN GLORY PROPERTIES LTD | 中国香港 | 1 | $117 | 其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |