Hoan My Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HOàN Mỹ
10
进口笔数
0
出口笔数
$297.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108137828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UXN8W6 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 375 đường Phúc Diễn, Tổ 1, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | HOAN MY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 375 đường Phúc Diễn, Tổ 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84981826823 |
| 邮箱 | dichvuhoanmyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $297.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCG (Xiamen) Industrial Grinding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 石材磨床、8464机器零件 |
| Xiamen High Tech Grinding Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 石材磨床、陶瓷磨轮 |
| Hangzhou Sogo Graphics Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 焊接方钢管、非LED电灯装置 |
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Dongguan Zhongheng Flooring Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 处理毡呢、金刚石砂轮 |
| Xiamen Hoyf Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 石材磨床 | WCG (XIAMEN) INDUSTRIAL GRINDING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-12-16 | 石材磨床 | WCG (XIAMEN) INDUSTRIAL GRINDING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-16 | 石材磨床 | WCG (XIAMEN) INDUSTRIAL GRINDING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-16 | 石材磨床 | WCG (XIAMEN) INDUSTRIAL GRINDING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-12-16 | 石材磨床 | WCG (XIAMEN) INDUSTRIAL GRINDING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-07 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2024-10-07 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $127 |
| 2024-10-07 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $127 |