TAN THANH NAM TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA TECHNOLOGY
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108499151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH9KSNE |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Số Nhà 35, Ngõ 3, Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | TAN THANH NAM TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 35, Ngõ 3, Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84914116868 |
| 邮箱 | cmlong@vinatechcom.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.00M |
| 越南 | 1 | $496 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCI ADAPTIVE TECHNOLOGIES PTE.LTD | 新加坡 | 1 | $1.00M | 其他橡塑机械 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $496 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-19 | 其他橡塑机械 | TCI ADAPTIVE TECHNOLOGIES PTE.LTD | 韩国 | $517.2K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-06-19 | 其他橡塑机械 | TCI ADAPTIVE TECHNOLOGIES PTE.LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-19 | 其他橡塑机械 | TCI ADAPTIVE TECHNOLOGIES PTE.LTD | 韩国 | $470.1K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |