Gold Century Garment Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLD CENTURY GARMENT VINA

592
进口笔数
717
出口笔数
$28.96M
进口金额
$41.82M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-09-07
最近出口
13
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.15M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480.4K · 9 笔出口 $309.2K · 15 笔2023-12进口 $242.5K · 5 笔出口 $118.9K · 6 笔2024-01进口 $651.2K · 15 笔出口 $433.5K · 11 笔2024-02进口 $878.8K · 11 笔出口 $124.9K · 7 笔2024-03进口 $124.3K · 6 笔出口 $621.4K · 16 笔2024-04进口 $548.4K · 8 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-05进口 $1.32M · 19 笔出口 $863.3K · 20 笔2024-06进口 $314.1K · 5 笔出口 $695.8K · 11 笔2024-07进口 $1.20M · 12 笔出口 $2.16M · 20 笔2024-08进口 $280.7K · 8 笔出口 $2.18M · 13 笔2024-09进口 $980.7K · 15 笔出口 $826.0K · 9 笔2024-10进口 $290.5K · 10 笔出口 $291.5K · 5 笔2024-11进口 $761.6K · 15 笔出口 $268.5K · 16 笔2024-12进口 $486.1K · 11 笔出口 $320.5K · 15 笔2025-01进口 $1.12M · 30 笔出口 $582.6K · 25 笔2025-02进口 $1.36M · 26 笔出口 $492.2K · 10 笔2025-03进口 $574.2K · 15 笔出口 $1.04M · 11 笔2025-04进口 $1.44M · 39 笔出口 $2.58M · 21 笔2025-05进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.97M · 21 笔2025-06进口 $705.1K · 14 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-07进口 $480.4K · 14 笔出口 $3.15M · 36 笔2025-08进口 $554.1K · 13 笔出口 $1.86M · 30 笔2025-09进口 $1.02M · 17 笔出口 $945.9K · 28 笔2025-10进口 $808.4K · 27 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-11进口 $490.2K · 17 笔出口 $1.32M · 28 笔2025-12进口 $317.5K · 10 笔出口 $1.85M · 33 笔2026-01进口 $678.1K · 20 笔出口 $958.5K · 17 笔2026-02进口 $1.52M · 26 笔出口 $521.9K · 12 笔2026-03进口 $554.1K · 18 笔出口 $784.7K · 16 笔2026-04进口 $1.35M · 19 笔出口 $896.7K · 20 笔2026-05进口 $880.8K · 14 笔出口 $508.7K · 16 笔2026-06进口 $992.8K · 23 笔出口 $1.35M · 35 笔2026-07进口 $384.6K · 7 笔出口 $1.18M · 45 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480.4K · 9 笔出口 $309.2K · 15 笔2023-12进口 $242.5K · 5 笔出口 $118.9K · 6 笔2024-01进口 $651.2K · 15 笔出口 $433.5K · 11 笔2024-02进口 $878.8K · 11 笔出口 $124.9K · 7 笔2024-03进口 $124.3K · 6 笔出口 $621.4K · 16 笔2024-04进口 $548.4K · 8 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-05进口 $1.32M · 19 笔出口 $863.3K · 20 笔2024-06进口 $314.1K · 5 笔出口 $695.8K · 11 笔2024-07进口 $1.20M · 12 笔出口 $2.16M · 20 笔2024-08进口 $280.7K · 8 笔出口 $2.18M · 13 笔2024-09进口 $980.7K · 15 笔出口 $826.0K · 9 笔2024-10进口 $290.5K · 10 笔出口 $291.5K · 5 笔2024-11进口 $761.6K · 15 笔出口 $268.5K · 16 笔2024-12进口 $486.1K · 11 笔出口 $320.5K · 15 笔2025-01进口 $1.12M · 30 笔出口 $582.6K · 25 笔2025-02进口 $1.36M · 26 笔出口 $492.2K · 10 笔2025-03进口 $574.2K · 15 笔出口 $1.04M · 11 笔2025-04进口 $1.44M · 39 笔出口 $2.58M · 21 笔2025-05进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.97M · 21 笔2025-06进口 $705.1K · 14 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-07进口 $480.4K · 14 笔出口 $3.15M · 36 笔2025-08进口 $554.1K · 13 笔出口 $1.86M · 30 笔2025-09进口 $1.02M · 17 笔出口 $945.9K · 28 笔2025-10进口 $808.4K · 27 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-11进口 $490.2K · 17 笔出口 $1.32M · 28 笔2025-12进口 $317.5K · 10 笔出口 $1.85M · 33 笔2026-01进口 $678.1K · 20 笔出口 $958.5K · 17 笔2026-02进口 $1.52M · 26 笔出口 $521.9K · 12 笔2026-03进口 $554.1K · 18 笔出口 $784.7K · 16 笔2026-04进口 $1.35M · 19 笔出口 $896.7K · 20 笔2026-05进口 $880.8K · 14 笔出口 $508.7K · 16 笔2026-06进口 $992.8K · 23 笔出口 $1.35M · 35 笔2026-07进口 $384.6K · 7 笔出口 $1.18M · 45 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315497931
企查查编码QVNCPTV5GX
成立日期2019-01-24
联系地址68 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLD CENTURY GARMENT VINA
企业英文名称GOLD CENTURY GARMENT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02546500360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600622染色棉针织布
580790非织造标签
600690其他针织布
580810编带
580890装饰流苏
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
560790其他绳缆
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611090其他针织服装
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫
611420其他棉针织服装
610349其他纺织长裤
610990非棉针织背心
610120棉针织外套
610190其他男式针织外套
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国416$28.08M
中国台湾6$388.6K
越南51$386.3K
美国124$84.4K
印度9$18.0K
中国香港1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国489$32.27M
新加坡114$6.20M
越南14$1.43M
加拿大26$1.11M
瑞典10$373.9K
墨西哥12$336.9K
中国4$38.0K
英国13$14.6K
荷兰4$13.9K
日本4$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GC Garment Pte. Ltd.新加坡501$24.18M印刷标签、染色棉针织布
Gold Century Group Co., Ltd.中国54$3.52M其他针织布、其他绳缆
Gold Century Group Co., Ltd.越南2$757.5K其他针织布、自粘塑料卷
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$470.5K男式化纤裤、女式化纤裤
Gold Century Group Co., Ltd.美国21$12.2K印刷标签
Global Trim Business Services Vietnam Co., Ltd.越南1$9.2K机织标签、印刷标签
Jay Industrial Corporation印度2$3.4K其他塑料制品、其他功能机器
Sprinta Co., Ltd. (Viet Nam)中国台湾1$2.3K染色聚酯布、非织造标签
Gold Century Group Co., Ltd.印度1$1.2K其他塑料制品
Sprinta Co., Ltd. (Vietnam)中国2$947染色聚酯布、装饰流苏

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GC Garment Pte. Ltd.新加坡471$33.09M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Gold Century Group Co., Ltd.美国81$6.69M其他针织服装、棉针织服装
Gold Century Group Co., Ltd.越南3$1.23M其他针织布、自粘塑料卷
Gold Century Group Co., Ltd.加拿大8$377.0K其他针织服装、棉针织服装
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$190.5K染色聚酯布、印刷标签
47 Brand Mexico S. de R.L. de C.V.墨西哥3$130.8K棉针织T恤及背心、针织头饰
Gold Century Group Co., Ltd.日本3$9.0K棉针织服装
Gold Century Group Co., Ltd.英国4$6.5K棉针织服装
47 Brand LLC美国95$354针织头饰、棉针织T恤及背心
Sport Maska Inc.加拿大8$0合成纤维手套、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21编带GC Garment Pte. Ltd.中国$35
2026-07-21非织造标签GC Garment Pte. Ltd.中国$497
2026-07-21染色棉针织布GC Garment Pte. Ltd.中国$51.6K
2026-07-21印刷标签GC Garment Pte. Ltd.中国$335
2026-07-21自粘塑料卷GC Garment Pte. Ltd.中国$71
2026-07-21编带GC Garment Pte. Ltd.中国$34
2026-07-21染色棉针织布GC Garment Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-07-21染色棉针织布GC Garment Pte. Ltd.中国$83.4K
2026-07-21乙烯聚合物塑料GC Garment Pte. Ltd.中国$130
2026-07-21针织服装零件GC Garment Pte. Ltd.中国$14.4K

出口(共 717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-09-03LADIES 95%POLYESTER 5%SPANDEX WOVEN PANTS LADIES 96%POLYESTER 4%SPANDEX WOVEN TOPS LADIES 97%POLYESTER 3%SPANDEX WOVEN SKIRTS—美国$0
2026-08-25棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-08-25棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-08-19棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-08-03棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-07-29棉针织服装GC Garment Pte. Ltd.新加坡$37.9K
2026-07-28男式棉大衣GC Garment Pte. Ltd.新加坡$1.7K
2026-07-28棉针织服装47 Brand LLC美国$0
2026-07-28棉针织服装47 Brand LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Gold Century Garment Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →