Gold Century Garment Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD CENTURY GARMENT VINA
547
进口笔数
524
出口笔数
$26.69M
进口金额
$38.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315497931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPTV5GX |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 68 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD CENTURY GARMENT VINA |
| 企业英文名称 | GOLD CENTURY GARMENT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02546500360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $25.93M |
| 中国台湾 | 6 | $388.6K |
| 越南 | 44 | $274.6K |
| 美国 | 117 | $81.5K |
| 印度 | 8 | $16.0K |
| 中国香港 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 368 | $32.27M |
| 新加坡 | 43 | $3.16M |
| 越南 | 14 | $1.43M |
| 加拿大 | 26 | $1.11M |
| 瑞典 | 10 | $373.9K |
| 墨西哥 | 12 | $336.9K |
| 中国 | 4 | $38.0K |
| 英国 | 13 | $14.6K |
| 荷兰 | 4 | $13.9K |
| 日本 | 4 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Garment Pte. Ltd. | 新加坡 | 457 | $21.92M | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.52M | 其他针织布、其他绳缆 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $757.5K | 其他针织布、自粘塑料卷 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $470.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 美国 | 21 | $12.2K | 印刷标签 |
| Jay Industrial Corporation | 印度 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| CONG TY TNHH SPRINTA (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 染色聚酯布、非织造标签 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 印度 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品 |
| Sprinta Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 2 | $947 | 染色聚酯布、装饰流苏 |
| Gold Century Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $186 | 印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Garment Pte. Ltd. | 新加坡 | 400 | $30.05M | 棉针织服装、其他针织服装 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 美国 | 81 | $6.69M | 其他针织服装、棉针织服装 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.23M | 其他针织布、自粘塑料卷 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $377.0K | 其他针织服装、棉针织服装 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $190.5K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| 47 Brand Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $130.8K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 墨西哥 | 2 | $64.8K | 其他针织服装、棉针织服装 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.0K | 棉针织服装 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 英国 | 4 | $6.5K | 棉针织服装 |
| Gold Century Group Co., Ltd. | 德国 | 3 | $4.6K | 棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-29 | 棉机织布 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-29 | 编带 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 棉机织布 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GC GARMENT PTE LTD | 中国 | $696 |
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $82 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $529 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $33 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2026-04-28 | 棉针织衬衫 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $119 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $21 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | GC GARMENT PTE LTD | 新加坡 | $111 |