River Glory Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RIVER GLORY VIệT NAM
22
进口笔数
1
出口笔数
$4.8K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-07-01
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X2PC5Y |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Tòa nhà HM Town, Số 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIVER GLORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIVER GLORY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111C-113 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02836368121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 510610 | 粗梳毛纱 |
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 510810 | 精梳动物细毛纱 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $4.0K |
| 意大利 | 2 | $449 |
| 中国台湾 | 1 | $292 |
| 越南 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Glory Ltd. | 中国 | 7 | $2.0K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
| RIVER GLORY LTD | 中国香港 | 5 | $1.7K | 其他纸制品、染色棉针织布 |
| Pecci Filati S.p.A. | 意大利 | 1 | $309 | 亚麻纱线、合成毛混纺纱 |
| FLYING TEX CO LTD | 中国台湾 | 1 | $292 | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Helen | 加纳 | 2 | $152 | 打字机色带、天然石墨(非粉状) |
| Filpucci S.p.A. | 意大利 | 1 | $140 | 精梳毛纱、未梳棉纱 |
| RAILS | 越南 | 1 | $70 | 化纤针织服装 |
| Consinee Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59 | 精梳动物细毛纱、精梳动物毛纱 |
| BERRY | 中国 | 1 | $37 | 机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYMI Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 棉质套装、人造纤维连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 零售羊毛纱线<85% | PECCI FILATI SPA | 意大利 | $309 |
| 2025-12-10 | 粗梳毛纱 | CONSINEE GROUP CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-03 | 聚酯长丝织物 | FLYING TEX CO LTD | 中国台湾 | $292 |
| 2025-11-26 | 粗梳毛纱 | CONSINEE GROUP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-20 | 精梳动物细毛纱 | CONSINEE GROUP CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-17 | 粗梳毛纱 | CONSINEE GROUP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-12 | 粗梳毛纱 | CONSINEE GROUP CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-07-28 | 精梳毛纱 | RIVER GLORY LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-11 | 精梳动物细毛纱 | FILPUCCI S.P.A. | 意大利 | $140 |
| 2025-07-11 | 零售长丝纱线 | RIVER GLORY LTD | 中国 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他女式纺织服装 | LYMI INC | 美国 | $2.3K |