Reman Dai Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Reman Đại Kim
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCB6SRP |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 44, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REMAN ĐẠI KIM |
| 企业英文名称 | REMAN DAI KIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842436741112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 903110 | 平衡机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.09M |
| 瑞典 | 1 | $149.4K |
| 巴西 | 2 | $84.8K |
| 德国 | 1 | $24.0K |
| 日本 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sanye Radiator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $610.8K | 土方机械零件、电力控制板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 二氧化钛颜料、通信设备零件 |
| Boten Testing Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.5K | 平衡机、测试台 |
| 7f88f70fe26d73ad2cf1b7c5af6e9b25 | 1 | $46.0K | ||
| Aksamit Global OU | 波兰 | 1 | $38.7K | 工程机械、履带推土机 |
| Qingdao Huifuxin Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 公交卡车轮胎、农用充气轮胎 |
| NVK Weighing Instrument (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Foshan Nanhai Yarui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 针织机零件、其他塑料制品 |
| Chonghong Industries Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他往复泵 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | 金属模具(非注塑) | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-05 | 金属模具(非注塑) | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-05 | 非CRT显示器 | SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD | 中国 | $615 |