Reman Dai Kim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Reman Đại Kim

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $199.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $347.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $199.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $347.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105902686
企查查编码QVNUCB6SRP
成立日期2012-05-29
联系地址Số nhà 44, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REMAN ĐẠI KIM
企业英文名称REMAN DAI KIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 44, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+842436741112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
853710电力控制板
842390衡器零件
840999柴油机零件
903110平衡机
841360旋转排量泵
842720非电动叉车
842911履带推土机
842952360度挖掘机
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.09M
瑞典1$149.4K
巴西2$84.8K
德国1$24.0K
日本1$11.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sanye Radiator Co., Ltd.中国9$610.8K土方机械零件、电力控制板
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$294.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd.中国1$53.2K二氧化钛颜料、通信设备零件
Boten Testing Equipment (Suzhou) Co., Ltd.中国3$47.5K平衡机、测试台
7f88f70fe26d73ad2cf1b7c5af6e9b251$46.0K
Aksamit Global OU波兰1$38.7K工程机械、履带推土机
Qingdao Huifuxin Tyre Co., Ltd.中国1$15.0K公交卡车轮胎、农用充气轮胎
NVK Weighing Instrument (Suzhou) Co., Ltd.中国3$14.9K衡器零件、30公斤以下称重机
Foshan Nanhai Yarui Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$12.7K针织机零件、其他塑料制品
Chonghong Industries Ltd.中国1$10.1K钢绞线缆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他往复泵SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$18.9K
2026-02-05土方机械零件SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$7.2K
2026-02-05金属模具(非注塑)SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$56.4K
2026-02-05土方机械零件SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$15.6K
2026-02-05土方机械零件SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$14.2K
2026-02-05静止变流器SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$400
2026-02-05金属模具(非注塑)SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$78.9K
2026-02-05土方机械零件SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$3.2K
2026-02-05土方机械零件SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$17.3K
2026-02-05非CRT显示器SHANDONG SANYE RADIATOR CO LTD中国$615

相关企业 · 同类产品

Reman Dai Kim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →