Phu Xuan Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG CôNG TRìNH PHú XUâN
275
进口笔数
1
出口笔数
$1.44M
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-11-05
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317859707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D5YTJQ |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | Số 8, đường số 6, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH PHÚ XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU XUAN CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường số 6, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84902686476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $811.6K |
| 日本 | 157 | $551.8K |
| 韩国 | 14 | $45.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $27.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 土耳其 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrex Research Inc. | 中国 | 34 | $169.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| UEJ Co., Ltd. | 中国 | 16 | $91.8K | 360度挖掘机、平地机 |
| Kanmon International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $83.2K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $82.4K | 360度挖掘机、其他食品制剂 |
| Toyokami Co., Ltd. | 中国 | 14 | $74.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Cali Bamboo | 中国 | 13 | $67.9K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| F.T. Trading | 中国 | 15 | $67.7K | 360度挖掘机、50-250cc摩托车 |
| F. Uchiyama & Co., Ltd. | 日本 | 13 | $60.9K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| REDCON1 LLC | 中国 | 12 | $59.9K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| T.H. Shoukai Oshikawa Hiroshi | 中国 | 12 | $57.7K | 360度挖掘机、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miller Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.2K | 前端装载机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | COBRA LABS LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 土方机械零件 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $152 |
| 2026-03-19 | 土方机械零件 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $16 |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | COBRA LABS LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | COBRA LABS LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-14 | 360度挖掘机 | COBRA LABS LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 360度挖掘机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 360度挖掘机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 非车用柴油机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $300 |
| 2025-11-05 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.4K |