NGOC ANH TECHNICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 藤编制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kĩ Thuật Công Nghệ Ngọc ánh
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401409537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GVKXU1 |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | 44 Đa Phước 3, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT CÔNG NGHỆ NGỌC ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đa Phước 3, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Bán buôn các sản phẩm nhựa, bao ni lon. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84932588889 |
| 邮箱 | kinhdoanhngocanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460122 | 藤编制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $16.1K |
| 古巴 | 1 | $15.4K |
| 法国 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECORALES UTILIDADES LTDA | 巴西 | 2 | $16.1K | 非泡沫塑料片、藤编制品 |
| MAPRINTER | 古巴 | 1 | $15.4K | 糖果、800升以下冰柜 |
| HKCOM | 法国 | 1 | $3.3K | 藤编制品、藤编制品 |
| TSURUYA SHOUTEN CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 藤编制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 藤编制品 | TSURUYA SHOUTEN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-08 | 金属加工机刀 | MAPRINTER | 古巴 | $560 |
| 2023-11-08 | 金属加工机刀 | MAPRINTER | 古巴 | $152 |
| 2023-11-08 | 塑料封口件 | MAPRINTER | 古巴 | $384 |
| 2023-11-08 | 塑料封口件 | MAPRINTER | 古巴 | $384 |
| 2023-11-08 | 其他座椅 | MAPRINTER | 古巴 | $2.5K |
| 2023-11-08 | 塑料棒材及型材 | MAPRINTER | 古巴 | $6.5K |
| 2023-11-08 | 金属加工机刀 | MAPRINTER | 古巴 | $132 |
| 2023-11-08 | 其他座椅 | MAPRINTER | 古巴 | $1.7K |
| 2023-11-08 | 手工磨刀石 | MAPRINTER | 古巴 | $1.0K |