Viefoods Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VIEFOODS
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$465.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315591839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A9TXHN |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 137/4/12 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VIEFOODS |
| 企业英文名称 | VIEFOODS PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942111633 |
| 邮箱 | info.ecofoods19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $328.1K |
| 乌克兰 | 4 | $137.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurasie Sas | 法国 | 8 | $232.5K | 塑料餐具、未煮意面 |
| Eurasie SARL | 法国 | 2 | $73.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| MD Eurotrade LLC | 乌克兰 | 2 | $68.7K | 其他冷冻水果坚果、碾磨大米 |
| MD Alliance Group LLC | 乌克兰 | 1 | $34.1K | 冷冻虾、制备面食 |
| MD Alliance Group, LLC | 乌克兰 | 1 | $34.1K | 醋代用品、鲜奶酪及凝乳 |
| SAS Foods Developpement Impex | 法国 | 1 | $22.4K | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 混合调味料 | Eurasie Sas | 法国 | $170 |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | Eurasie Sas | 法国 | $75 |
| 2026-03-26 | 未煮意面 | Eurasie Sas | 法国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $109 |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $181 |
| 2026-03-26 | 植物制扫帚 | Eurasie Sas | 法国 | $263 |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $105 |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $449 |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $219 |
| 2026-03-26 | 塑料餐具 | Eurasie Sas | 法国 | $493 |