Hiep Long Hanoi Foods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Hiệp Long - Hà Nội
1
进口笔数
622
出口笔数
$0
进口金额
$22.04M
出口金额
2023-08-31
最近进口
2026-08-26
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100773726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DTG5U1 |
| 成立日期 | 1998-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 22, phố Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HIỆP LONG - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HIEP LONG - HA NOI FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, phố Cao Bá Quát, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842437956286 |
| 邮箱 | info@hieplongfoods.com |
| 官网 | www.hieplongfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 195 | $8.14M |
| 波兰 | 138 | $5.17M |
| 日本 | 122 | $3.38M |
| 越南 | 60 | $2.34M |
| 英国 | 40 | $1.27M |
| 德国 | 11 | $280.3K |
| 瑞典 | 8 | $235.4K |
| 墨西哥 | 8 | $127.8K |
| 荷兰 | 3 | $97.4K |
| 挪威 | 6 | $83.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fusian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Corp. Ltd. | 日本 | 111 | $3.25M | 未煮意面、制备面食 |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 81 | $3.22M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 48 | $1.87M | 碾磨大米、未煮意面 |
| Tikko Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $1.32M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Fusion Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $1.29M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| SOSTRA | 俄罗斯 | 19 | $1.19M | 未煮意面、混合调味料 |
| FRAM LLC | 俄罗斯 | 29 | $971.3K | 混合调味料、醋制蔬菜 |
| De Care Group Sp. z o.o. i wsp. sp. kom. | 波兰 | 28 | $798.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| SOSTRA Ltd. | 俄罗斯 | 27 | $771.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Fusian Ltd. | 美国 | 20 | $715.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他食品制剂 | Fusian Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 未煮意面 | Lordford Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 未煮意面 | Duc Tien Cash & Carry Ltd. | 英国 | $10.3K |
| 2026-07-30 | 未煮意面 | Duc Tien Cash & Carry Ltd. | 英国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 未煮意面 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2026-07-27 | 未煮意面 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $845 |
| 2026-07-27 | 未煮意面 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 未煮意面 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 茶提取物及制品 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $5.2K |