Global Source Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Toàn Cầu Nguồn Cội
14
进口笔数
297
出口笔数
$191.8K
进口金额
$1.41M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304457831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ44XEUB |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | Số N43, Khu 38ha, khu phố 4, đường số 11, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU NGUỒN CỘI |
| 企业英文名称 | GLOBAL SOURCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N43, Khu 38ha, khu phố 4, đường số 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838115400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 610331 | 男式羊毛夹克 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $78.3K |
| 印度 | 8 | $72.5K |
| 越南 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 2 | $7.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $1.05M |
| 韩国 | 42 | $165.8K |
| 美国 | 4 | $91.2K |
| 印度尼西亚 | 92 | $85.6K |
| 莱索托 | 28 | $6.8K |
| 马达加斯加 | 2 | $5.1K |
| 尼加拉瓜 | 5 | $3.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $503 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamal Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $78.3K | 棉制床品、非棉制床品 |
| Niyoreka Exim | 印度 | 1 | $58.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉制服装 |
| Always Forever Twenty Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.0K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| S K Fabric & Trims | 印度 | 2 | $8.8K | 其他窄幅织物、针刺毡呢 |
| Zhejiang Bolly Saw Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 手工带锯条、其他锯片 |
| Vasants Labels Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $5.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| White International Apparels | 孟加拉国 | 1 | $3.5K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $401.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $390.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 22 | $150.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| DNC Co., Ltd. | 越南 | 16 | $82.5K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸板 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $62.7K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $48.7K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| af5ab66d6d5f9394b5de2c9e069d1863 | 54 | $39.7K | ||
| PT Bomin Permata Abadi | 印度尼西亚 | 16 | $10.8K | 印刷标签、机织标签 |
| cfcaccf00b5c49f8de308cc31d22900e | 10 | $8.2K | ||
| PICK N PAY HYPERMARKET (PTY) LTD | 莱索托 | 27 | $6.2K | 其他鞋靴、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 印花棉针织布 | S K FABRIC & TRIMS | 印度 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 印花棉针织布 | S K FABRIC & TRIMS | 印度 | $2.2K |
| 2025-11-12 | 印花棉针织布 | S K FABRIC & TRIMS | 印度 | $2.1K |
| 2025-11-12 | 印花棉针织布 | S K FABRIC & TRIMS | 印度 | $2.2K |
| 2025-10-10 | 男童棉夹克 | White International Apparels | 孟加拉国 | $3.5K |
| 2025-04-15 | 女式化纤夹克 | Always Forever Twenty Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-04-15 | 女式泳装 | Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2025-04-15 | 女式泳装 | Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-15 | 男式化纤裤 | Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-15 | 男式化纤裤 | Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 自粘塑料片 | PESAT GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $231 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料片 | PESAT GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $869 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | HJ BUSANA INDAH | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-05-08 | 瓦楞纸箱 | PESAT GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $174 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $313 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $227 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $284 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |