Global Source Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Toàn Cầu Nguồn Cội

14
进口笔数
297
出口笔数
$191.8K
进口金额
$1.41M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-01进口 $78.3K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $12.9K · 9 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $48.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 12 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 17 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $157.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $47.3K · 13 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $67.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-01进口 $78.3K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $12.9K · 9 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $48.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 12 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 17 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $157.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $47.3K · 13 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $67.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304457831
企查查编码QVNQ44XEUB
成立日期2006-07-20
联系地址Số N43, Khu 38ha, khu phố 4, đường số 11, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU NGUỒN CỘI
企业英文名称GLOBAL SOURCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số N43, Khu 38ha, khu phố 4, đường số 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838115400
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
600624印花棉针织布
611090其他针织服装
820220手工带锯条
610331男式羊毛夹克
610839非棉睡衣裤
620332男童棉夹克
620343男式化纤裤
620433女式化纤夹克

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
481890其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
382499其他化学制剂
56039225-70克非织造布
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦2$78.3K
印度8$72.5K
越南1$30.0K
中国2$7.4K
孟加拉国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$1.05M
韩国42$165.8K
美国4$91.2K
印度尼西亚92$85.6K
莱索托28$6.8K
马达加斯加2$5.1K
尼加拉瓜5$3.1K
孟加拉国2$503

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamal Textile Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$78.3K棉制床品、非棉制床品
Niyoreka Exim印度1$58.5K棉针织T恤及背心、女式棉制服装
Always Forever Twenty Trading Co., Ltd.柬埔寨1$30.0K棉针织裤、棉针织T恤及背心
S K Fabric & Trims印度2$8.8K其他窄幅织物、针刺毡呢
Zhejiang Bolly Saw Industry Co., Ltd.中国2$7.4K手工带锯条、其他锯片
Vasants Labels Pvt. Ltd.印度5$5.2K印刷标签、非织造标签
White International Apparels孟加拉国1$3.5K男棉裤、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南62$401.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Poong In Trading Co., Ltd.越南40$390.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南22$150.8K印刷标签、非织造标签
DNC Co., Ltd.越南16$82.5K合成纤维缝纫线、瓦楞纸板
DNC Co., Ltd.韩国10$62.7K男棉裤、女式棉裤
Hansae Co., Ltd.韩国13$48.7K棉针织服装、合成纤维缝纫线
af5ab66d6d5f9394b5de2c9e069d186354$39.7K
PT Bomin Permata Abadi印度尼西亚16$10.8K印刷标签、机织标签
cfcaccf00b5c49f8de308cc31d22900e10$8.2K
PICK N PAY HYPERMARKET (PTY) LTD莱索托27$6.2K其他鞋靴、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13印花棉针织布S K FABRIC & TRIMS印度$2.3K
2025-11-13印花棉针织布S K FABRIC & TRIMS印度$2.2K
2025-11-12印花棉针织布S K FABRIC & TRIMS印度$2.1K
2025-11-12印花棉针织布S K FABRIC & TRIMS印度$2.2K
2025-10-10男童棉夹克White International Apparels孟加拉国$3.5K
2025-04-15女式化纤夹克Always Forever Twenty Trading Co., Ltd.越南$4.6K
2025-04-15女式泳装Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd.越南$13.5K
2025-04-15女式泳装Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd.越南$6.2K
2025-04-15男式化纤裤Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd.越南$2.6K
2025-04-15男式化纤裤Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd.越南$3.1K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25自粘塑料片PESAT GLOBAL INDONESIA印度尼西亚$231
2026-05-25自粘塑料片PESAT GLOBAL INDONESIA印度尼西亚$869
2026-05-25自粘塑料卷HJ BUSANA INDAH印度尼西亚$3
2026-05-08瓦楞纸箱PESAT GLOBAL INDONESIA印度尼西亚$174
2026-04-27瓦楞纸板DNC Co., Ltd.韩国$313
2026-04-27瓦楞纸箱DNC Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-27瓦楞纸板DNC Co., Ltd.韩国$227
2026-04-27瓦楞纸箱DNC Co., Ltd.韩国$284
2026-04-27瓦楞纸箱DNC Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-04-27瓦楞纸箱DNC Co., Ltd.韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Global Source Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →