Always For Ever Twenty Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MãI HAI MươI
62
进口笔数
20
出口笔数
$125.0K
进口金额
$519.2K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314176452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2QNR5R |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | 94 đường B2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÃI HAI MƯƠI |
| 企业英文名称 | ALWAYS FOR EVER TWENTY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường số 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918317982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600644 | 印花人造纤维织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $122.3K |
| 中国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $209.5K |
| 阿尔及利亚 | 3 | $110.8K |
| 南非 | 3 | $66.8K |
| 利比亚 | 2 | $55.3K |
| 阿根廷 | 1 | $45.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $21.6K |
| 印度 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanesbrands Vietnam Hue Co., Ltd. | 越南 | 26 | $45.1K | 棉质内裤、男式内裤 |
| Hanesbrands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $40.2K | 棉质女内裤、胸罩 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Guangzhou Line Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTM Global Inc. | 美国 | 6 | $133.1K | 非棉针织背心、男式纺织裤 |
| EURL Good Bac Import Export | 法国 | 1 | $80.7K | 男棉裤、化纤连衣裙 |
| Tasfiat Almarkat Alalamiya | 利比亚 | 2 | $55.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| EURL Tinhinane Fashion | 法国 | 1 | $45.4K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤 |
| Fashion Apparel Industries Inc. | 美国 | 1 | $39.3K | 女式纺织套装、男式纺织裤 |
| Clothing Connect Inc. | 美国 | 2 | $37.1K | 非棉针织背心、棉质套装 |
| CFR Management | 南非 | 1 | $32.2K | 其他纺织连衣裙、女式泳装 |
| Global Source Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Oxy Traders | 巴基斯坦 | 1 | $21.6K | 旧衣物、皮革手提包 |
| EURL Achwak Eljanoub | 法国 | 1 | $18.2K | 其他女式针织外套、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 弹性针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-09-15 | 弹性针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-09-15 | 染色棉针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-09-15 | 弹性针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-09-15 | 染色合成针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-09-15 | 染色棉针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-09-15 | 染色棉针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-09-15 | 印花棉针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-09-15 | 弹性针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-09-15 | 印花棉针织布 | HANESBRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 男式泳装 | Clothing Connect Inc. | 美国 | $15.0K |
| 2026-01-07 | 棉针织裤 | Letalia Shipping Pty Ltd | 南非 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 女式化纤套装 | Letalia Shipping Pty Ltd | 南非 | $445 |
| 2026-01-07 | 棉针织T恤及背心 | Letalia Shipping Pty Ltd | 南非 | $2.8K |
| 2025-12-23 | 棉针织T恤及背心 | KTM Global Inc. | 美国 | $16.3K |
| 2025-12-23 | 棉针织T恤及背心 | KTM Global Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 婴儿纺织服装 | THRIFTED VINTAGE AAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 婴儿纺织服装 | THRIFTED VINTAGE AAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 婴儿纺织服装 | THRIFTED VINTAGE AAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 婴儿纺织服装 | THRIFTED VINTAGE AAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |