MANUCHAR PHU MY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANUCHAR PHú Mỹ
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502201185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q7DWHH |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANUCHAR PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | MANUCHAR PHU MY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng với mã số HS : 1518, 1520, 2815, 2825, 2826, 2827, 2832, 2833, 2834, 2835, 2836, 2839, 2840, 2842 (trừ 2842.90), 2847, 2902, 2914, 2918 (trừ 2918.90.00), 3102, 3104, 3105, 3204, 3402, 3824, 3906, 3907, 3909, 3910, 3912, 4410, 4403, 4407, 4412, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7205, theo quy định của pháp luật hiện hành. - Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng với mã số HS như sau : 0906, 1108, 1518, 1520, 2523, 2712, 2815, 2816, 2823, 2825, 2826, 2827, 2832, 2823, 2834, 2835, 2836, 2839, 2840, 2842 (trừ 2842.90), 2847, 2902, 2914, 2918, (trừ 2918.90.00) , 3102, 3104, 3105, 3204, 3402, 3806, 3904, 3906, 3907, 3909, 3910, 3912, 3923, 7205, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7306 theo quy định của pháp luật hiện hành. - Dịch vụ bổ trợ khác, bao gồm cả hoạt động tiếp nhận, lưu kho và quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt cả chuỗi lô-gi-stíc; hoạt động xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và tái phân phối hàng hóa đó; hoạt động cho thuê và thuê mua container. ( Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84643931179 |
| 邮箱 | vietnam.contact@manuchar.com.vn |
| 官网 | www.manuchar.com.vn |
| 传真 | +84643931179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,040亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | 2 | $5.3K | 斗式升降输送机、钢铁链条零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 钢铁链条零件 | N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | $943 |
| 2025-05-24 | 钢铁螺钉螺栓 | N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | $646 |
| 2025-05-24 | 齿轮及变速器 | N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-08-02 | 钢铁链条零件 | N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-08-02 | 钢铁链条零件 | N LINE AGRICULTURE CO LTD | 泰国 | $1.1K |